STEAM / TIỀN TỆ

Tỷ giá tiền tệ Steam.

Chọn khu vực và đồng tiền để so sánh. Các giá trị được tính trên 1 USD.

Cập nhật hằng ngày theo lịch

Đã cập nhật UTC+3

IDR / USD

17.984,681IDR

Trên 1 USD · 2 thg 10

+1,02%trong khoảng thời gian đã chọn
Di chuột hoặc chạm vào biểu đồ để xem tỷ giá trong ngàyThấp nhất 17.556,474 · Cao nhất 18.021,31
Giá trị hằng ngày 30
Lần đo (UTC+3)Trên 1 USDRUB mỗi đơn vị
19:06 3 thg 9, 202617.803,7490,0049
20:59 4 thg 9, 202617.696,9260,0049
15:44 5 thg 9, 202617.661,6030,0049
00:16 6 thg 9, 202617.661,6030,0049
00:16 7 thg 9, 202617.661,6030,0049
22:32 8 thg 9, 202617.661,6030,0049
18:16 9 thg 9, 202617.661,6030,0049
18:16 10 thg 9, 202617.556,4740,0049
18:16 11 thg 9, 202617.556,4740,0048
18:16 12 thg 9, 202617.626,420,0048
18:16 13 thg 9, 202617.626,420,0048
18:16 14 thg 9, 202617.626,420,0048
18:16 15 thg 9, 202617.696,9260,0048
18:16 16 thg 9, 202617.732,3910,0048
18:16 17 thg 9, 202617.696,9260,0048
18:16 18 thg 9, 202617.767,9980,0048
18:16 19 thg 9, 202617.767,9980,0047
18:16 20 thg 9, 202617.767,9980,0047
18:16 21 thg 9, 202617.767,9980,0047
18:16 22 thg 9, 202617.875,6830,0047
18:16 23 thg 9, 202617.875,6830,0047
18:16 24 thg 9, 202617.839,6430,0048
18:16 25 thg 9, 202617.911,8680,0048
18:16 26 thg 9, 202617.911,8680,0047
18:16 27 thg 9, 202617.911,8680,0047
18:16 28 thg 9, 202617.911,8680,0047
18:16 29 thg 9, 202618.021,310,0047
18:16 30 thg 9, 202617.984,6810,0047
18:16 1 thg 10, 202617.911,8680,0046
12:15 2 thg 10, 202617.984,6810,0046

Tất cả khu vực 24

Nội tệ trên 1 USD