STEAM / TIỀN TỆ

Tỷ giá tiền tệ Steam.

Chọn khu vực và đồng tiền để so sánh. Các giá trị được tính trên 1 USD.

Cập nhật hằng ngày theo lịch

Đã cập nhật UTC+3

CAD / USD

1,4277CAD

Trên 1 USD · 2 thg 10

+2,45%trong khoảng thời gian đã chọn
Di chuột hoặc chạm vào biểu đồ để xem tỷ giá trong ngàyThấp nhất 1,3799 · Cao nhất 1,4277
Giá trị hằng ngày 30
Lần đo (UTC+3)Trên 1 USDRUB mỗi đơn vị
19:06 3 thg 9, 20261,393662,717
20:59 4 thg 9, 20261,382662,7676
15:44 5 thg 9, 20261,385462,493
00:16 6 thg 9, 20261,385462,493
00:16 7 thg 9, 20261,385462,493
22:32 8 thg 9, 20261,385462,493
18:16 9 thg 9, 20261,379962,5945
18:16 10 thg 9, 20261,379961,8667
18:16 11 thg 9, 20261,385460,9127
18:16 12 thg 9, 20261,388160,7943
18:16 13 thg 9, 20261,388160,7943
18:16 14 thg 9, 20261,388160,7943
18:16 15 thg 9, 20261,393660,6938
18:16 16 thg 9, 20261,393660,5543
18:16 17 thg 9, 20261,396460,5721
18:16 18 thg 9, 20261,40260,4695
18:16 19 thg 9, 20261,40260,1915
18:16 20 thg 9, 20261,40260,1915
18:16 21 thg 9, 20261,40260,1915
18:16 22 thg 9, 20261,40259,916
18:16 23 thg 9, 20261,40259,916
18:16 24 thg 9, 20261,410560,1051
18:16 25 thg 9, 20261,416260,141
18:16 26 thg 9, 20261,416259,588
18:16 27 thg 9, 20261,416259,588
18:16 28 thg 9, 20261,416259,588
18:16 29 thg 9, 20261,41959,6074
18:16 30 thg 9, 20261,41959,334
18:16 1 thg 10, 20261,41958,5285
12:15 2 thg 10, 20261,427758,5694

Tất cả khu vực 24

Nội tệ trên 1 USD