STEAM / TIỀN TỆ

Tỷ giá tiền tệ Steam.

Chọn khu vực và đồng tiền để so sánh. Các giá trị được tính trên 1 USD.

Cập nhật hằng ngày theo lịch

Đã cập nhật UTC+3

GBP / USD

0,7581GBP

Trên 1 USD · 2 thg 10

+2,22%trong khoảng thời gian đã chọn
Di chuột hoặc chạm vào biểu đồ để xem tỷ giá trong ngàyThấp nhất 0,7386 · Cao nhất 0,7581
Giá trị hằng ngày 30
Lần đo (UTC+3)Trên 1 USDRUB mỗi đơn vị
19:06 3 thg 9, 20260,7416117,8565
20:59 4 thg 9, 20260,7416117,0206
15:44 5 thg 9, 20260,7416116,7446
00:16 6 thg 9, 20260,7416116,7446
00:16 7 thg 9, 20260,7416116,7446
22:32 8 thg 9, 20260,7416116,7446
18:16 9 thg 9, 20260,7386116,943
18:16 10 thg 9, 20260,7386115,5833
18:16 11 thg 9, 20260,7416113,7925
18:16 12 thg 9, 20260,7401114,0231
18:16 13 thg 9, 20260,7401114,0231
18:16 14 thg 9, 20260,7401114,0231
18:16 15 thg 9, 20260,743113,8397
18:16 16 thg 9, 20260,743113,5781
18:16 17 thg 9, 20260,7445113,6103
18:16 18 thg 9, 20260,749113,1887
18:16 19 thg 9, 20260,7505112,443
18:16 20 thg 9, 20260,7505112,443
18:16 21 thg 9, 20260,7505112,443
18:16 22 thg 9, 20260,7475112,3777
18:16 23 thg 9, 20260,7475112,3777
18:16 24 thg 9, 20260,7535112,5127
18:16 25 thg 9, 20260,7566112,5716
18:16 26 thg 9, 20260,7551111,758
18:16 27 thg 9, 20260,7551111,758
18:16 28 thg 9, 20260,7551111,758
18:16 29 thg 9, 20260,7551112,0155
18:16 30 thg 9, 20260,7566111,2807
18:16 1 thg 10, 20260,7535110,2216
12:15 2 thg 10, 20260,7581110,3015

Tất cả khu vực 24

Nội tệ trên 1 USD