STEAM / TIỀN TỆ

Tỷ giá tiền tệ Steam — Ukraina (UAH).

Chọn khu vực và đồng tiền để so sánh. Các giá trị được tính trên 1 USD.

Cập nhật hằng ngày theo lịch

Đã cập nhật UTC+3

UAH / USD

45,1002UAH

Trên 1 USD · 2 thg 10

+0,82%trong khoảng thời gian đã chọn
Di chuột hoặc chạm vào biểu đồ để xem tỷ giá trong ngàyThấp nhất 44,5535 · Cao nhất 45,1002
Giá trị hằng ngày 30
Lần đo (UTC+3)Trên 1 USDRUB mỗi đơn vị
19:06 3 thg 9, 202644,73431,9538
20:59 4 thg 9, 202644,73431,94
15:44 5 thg 9, 202644,55351,9432
00:16 6 thg 9, 202644,55351,9432
00:16 7 thg 9, 202644,55351,9432
22:33 8 thg 9, 202644,55351,9432
18:16 9 thg 9, 202644,73431,9308
18:16 10 thg 9, 202644,73431,9084
18:16 11 thg 9, 202644,55351,8941
18:16 12 thg 9, 202644,64371,8903
18:16 13 thg 9, 202644,64371,8903
18:16 14 thg 9, 202644,64371,8903
18:16 15 thg 9, 202644,73431,8908
18:16 16 thg 9, 202644,73431,8864
18:16 17 thg 9, 202644,73431,8908
18:16 18 thg 9, 202644,82521,8913
18:16 19 thg 9, 202644,73431,8864
18:16 20 thg 9, 202644,73431,8864
18:16 21 thg 9, 202644,73431,8864
18:16 22 thg 9, 202644,82521,874
18:16 23 thg 9, 202644,82521,874
18:16 24 thg 9, 202645,00821,8836
18:16 25 thg 9, 202645,00821,8924
18:16 26 thg 9, 202644,82521,8826
18:16 27 thg 9, 202644,82521,8826
18:16 28 thg 9, 202644,82521,8826
18:16 29 thg 9, 202645,00821,8793
18:16 30 thg 9, 202644,91651,8745
18:16 1 thg 10, 202644,82521,8528
12:16 2 thg 10, 202645,10021,8541

Tất cả khu vực 24

Nội tệ trên 1 USD