STEAM / TIỀN TỆ

Tỷ giá tiền tệ Steam.

Chọn khu vực và đồng tiền để so sánh. Các giá trị được tính trên 1 USD.

Cập nhật hằng ngày theo lịch

Đã cập nhật UTC+3

TWD / USD

32,0218TWD

Trên 1 USD · 2 thg 10

+0,79%trong khoảng thời gian đã chọn
Di chuột hoặc chạm vào biểu đồ để xem tỷ giá trong ngàyThấp nhất 31,5224 · Cao nhất 32,0218
Giá trị hằng ngày 30
Lần đo (UTC+3)Trên 1 USDRUB mỗi đơn vị
19:06 3 thg 9, 202631,77012,7511
20:59 4 thg 9, 202631,77012,7316
15:44 5 thg 9, 202631,70782,7305
00:16 6 thg 9, 202631,70782,7305
00:16 7 thg 9, 202631,70782,7305
22:32 8 thg 9, 202631,70782,7305
18:16 9 thg 9, 202631,5842,7347
18:16 10 thg 9, 202631,52242,7082
18:16 11 thg 9, 202631,70782,6614
18:16 12 thg 9, 202631,70782,6614
18:16 13 thg 9, 202631,70782,6614
18:16 14 thg 9, 202631,70782,6614
18:16 15 thg 9, 202631,89552,6519
18:16 16 thg 9, 202631,89552,6458
18:16 17 thg 9, 202631,83272,6571
18:16 18 thg 9, 202631,89552,658
18:16 19 thg 9, 202631,89552,6458
18:16 20 thg 9, 202631,89552,6458
18:16 21 thg 9, 202631,89552,6458
18:16 22 thg 9, 202631,77012,6441
18:16 23 thg 9, 202631,77012,6441
18:16 24 thg 9, 202631,77012,6685
18:16 25 thg 9, 202631,83272,6756
18:16 26 thg 9, 202631,83272,651
18:16 27 thg 9, 202631,83272,651
18:16 28 thg 9, 202631,83272,651
18:16 29 thg 9, 202631,89552,6519
18:16 30 thg 9, 202631,89552,6397
18:16 1 thg 10, 202631,89552,6039
12:16 2 thg 10, 202632,02182,6113

Tất cả khu vực 24

Nội tệ trên 1 USD