STEAM / TIỀN TỆ

Tỷ giá tiền tệ Steam.

Chọn khu vực và đồng tiền để so sánh. Các giá trị được tính trên 1 USD.

Cập nhật hằng ngày theo lịch

Đã cập nhật UTC+3

NOK / USD

9,6489NOK

Trên 1 USD · 2 thg 10

+3,29%trong khoảng thời gian đã chọn
Di chuột hoặc chạm vào biểu đồ để xem tỷ giá trong ngàyThấp nhất 9,1957 · Cao nhất 9,6489
Giá trị hằng ngày 30
Lần đo (UTC+3)Trên 1 USDRUB mỗi đơn vị
19:06 3 thg 9, 20269,34199,356
20:59 4 thg 9, 20269,32349,308
15:44 5 thg 9, 20269,32349,2861
00:16 6 thg 9, 20269,32349,2861
00:16 7 thg 9, 20269,32349,2861
22:32 8 thg 9, 20269,32349,2861
18:16 9 thg 9, 20269,26829,3194
18:16 10 thg 9, 20269,19579,2837
18:16 11 thg 9, 20269,28669,0871
18:16 12 thg 9, 20269,3059,0692
18:16 13 thg 9, 20269,3059,0692
18:16 14 thg 9, 20269,3059,0692
18:16 15 thg 9, 20269,36069,0361
18:16 16 thg 9, 20269,36069,0153
18:16 17 thg 9, 20269,36069,0361
18:16 18 thg 9, 20269,43578,9848
18:16 19 thg 9, 20269,43578,9435
18:16 20 thg 9, 20269,43578,9435
18:16 21 thg 9, 20269,43578,9435
18:16 22 thg 9, 20269,43578,9026
18:16 23 thg 9, 20269,43578,9026
18:16 24 thg 9, 20269,49298,9307
18:16 25 thg 9, 20269,51218,954
18:16 26 thg 9, 20269,53148,8537
18:16 27 thg 9, 20269,53148,8537
18:16 28 thg 9, 20269,53148,8537
18:16 29 thg 9, 20269,55088,8561
18:16 30 thg 9, 20269,60948,7617
18:16 1 thg 10, 20269,60948,6428
12:15 2 thg 10, 20269,64898,6662

Tất cả khu vực 24

Nội tệ trên 1 USD