STEAM / TIỀN TỆ

Tỷ giá tiền tệ Steam — Kazakhstan (KZT).

Chọn khu vực và đồng tiền để so sánh. Các giá trị được tính trên 1 USD.

Cập nhật hằng ngày theo lịch

Đã cập nhật UTC+3

KZT / USD

444,1113KZT

Trên 1 USD · 2 thg 10

-2,64%trong khoảng thời gian đã chọn
Di chuột hoặc chạm vào biểu đồ để xem tỷ giá trong ngàyThấp nhất 439,9607 · Cao nhất 457,0466
Giá trị hằng ngày 30
Lần đo (UTC+3)Trên 1 USDRUB mỗi đơn vị
19:06 3 thg 9, 2026456,16090,1916
20:59 4 thg 9, 2026457,04660,1899
15:44 5 thg 9, 2026456,16090,1898
00:16 6 thg 9, 2026456,16090,1898
00:16 7 thg 9, 2026456,16090,1898
22:32 8 thg 9, 2026456,16090,1898
18:16 9 thg 9, 2026455,27850,1897
18:16 10 thg 9, 2026456,16090,1871
18:16 11 thg 9, 2026450,91760,1871
18:16 12 thg 9, 2026451,78310,1868
18:16 13 thg 9, 2026451,78310,1868
18:16 14 thg 9, 2026451,78310,1868
18:16 15 thg 9, 2026450,05540,1879
18:16 16 thg 9, 2026450,05540,1875
18:16 17 thg 9, 2026447,48860,189
18:16 18 thg 9, 2026446,63950,1898
18:16 19 thg 9, 2026447,48860,1886
18:16 20 thg 9, 2026447,48860,1886
18:16 21 thg 9, 2026447,48860,1886
18:16 22 thg 9, 2026449,19660,187
18:16 23 thg 9, 2026449,19660,187
18:16 24 thg 9, 2026445,79360,1902
18:16 25 thg 9, 2026443,2750,1921
18:16 26 thg 9, 2026443,2750,1904
18:16 27 thg 9, 2026443,2750,1904
18:16 28 thg 9, 2026443,2750,1904
18:16 29 thg 9, 2026440,78460,1919
18:16 30 thg 9, 2026439,96070,1914
18:16 1 thg 10, 2026440,78460,1884
12:15 2 thg 10, 2026444,11130,1883

Tất cả khu vực 24

Nội tệ trên 1 USD