STEAM / TIỀN TỆ

Tỷ giá tiền tệ Steam — Kazakhstan (KZT).

Chọn khu vực và đồng tiền để so sánh. Các giá trị được tính trên 1 USD.

Cập nhật hằng ngày theo lịch

Đã cập nhật UTC+3

KZT / USD

444,1113KZT

Trên 1 USD · 2 thg 10

-6,23%trong khoảng thời gian đã chọn
Di chuột hoặc chạm vào biểu đồ để xem tỷ giá trong ngàyThấp nhất 439,9607 · Cao nhất 477,4422
Giá trị hằng ngày 90
Lần đo (UTC+3)Trên 1 USDRUB mỗi đơn vị
20:35 5 thg 7, 2026473,59960,1635
20:35 6 thg 7, 2026473,59960,1635
20:35 7 thg 7, 2026473,59960,1642
18:51 8 thg 7, 2026471,70140,1625
18:51 9 thg 7, 2026469,81840,1628
18:51 10 thg 7, 2026467,95030,1631
18:51 11 thg 7, 2026476,47570,1608
18:51 12 thg 7, 2026476,47570,1608
18:51 13 thg 7, 2026476,47570,1608
20:29 14 thg 7, 2026475,51310,1615
20:29 15 thg 7, 2026469,81840,1655
20:29 16 thg 7, 2026471,70140,1656
22:36 17 thg 7, 2026471,70140,1666
22:36 18 thg 7, 2026471,70140,1666
22:36 19 thg 7, 2026471,70140,1666
22:36 20 thg 7, 2026471,70140,1666
22:36 21 thg 7, 2026470,7580,167
22:36 22 thg 7, 2026469,81840,1677
22:36 23 thg 7, 2026468,88250,168
23:22 24 thg 7, 2026468,88250,168
23:22 25 thg 7, 2026475,51310,1646
20:32 26 thg 7, 2026475,51310,1646
20:32 27 thg 7, 2026475,51310,1646
20:32 28 thg 7, 2026475,51310,1643
20:32 29 thg 7, 2026477,44220,165
20:32 30 thg 7, 2026477,44220,1668
20:32 31 thg 7, 2026474,55440,1689
23:09 1 thg 8, 2026475,51310,1678
18:22 2 thg 8, 2026475,51310,1678
18:22 3 thg 8, 2026475,51310,1678
18:22 4 thg 8, 2026475,51310,1689
18:46 5 thg 8, 2026471,70140,1726
23:58 6 thg 8, 2026469,81840,1721
21:46 7 thg 8, 2026469,81840,1732
21:46 8 thg 8, 2026468,88250,1751
20:31 9 thg 8, 2026468,88250,1751
21:34 10 thg 8, 2026468,88250,1751
22:22 11 thg 8, 2026467,02180,177
21:49 12 thg 8, 2026467,02180,177
19:37 13 thg 8, 2026465,17590,1781
23:28 14 thg 8, 2026466,0970,1806
18:58 15 thg 8, 2026464,25840,1814
18:58 16 thg 8, 2026464,25840,1814
19:02 17 thg 8, 2026464,25840,1814
19:18 18 thg 8, 2026462,43420,1838
21:52 19 thg 8, 2026462,43420,1838
21:53 20 thg 8, 2026461,52750,1845
21:57 21 thg 8, 2026457,93580,1834
21:52 22 thg 8, 2026459,72460,1811
21:53 23 thg 8, 2026459,72460,1811
18:43 24 thg 8, 2026459,72460,1811
18:43 25 thg 8, 2026457,93580,1826
18:43 26 thg 8, 2026458,82850,1848
18:43 27 thg 8, 2026460,62430,1836
00:16 28 thg 8, 2026466,0970,1858
18:43 29 thg 8, 2026465,17590,1857
18:43 30 thg 8, 2026465,17590,1857
22:00 31 thg 8, 2026465,17590,1857
23:52 1 thg 9, 2026462,43420,1863
19:06 2 thg 9, 2026458,82850,19
19:06 3 thg 9, 2026456,16090,1916
20:59 4 thg 9, 2026457,04660,1899
15:44 5 thg 9, 2026456,16090,1898
00:16 6 thg 9, 2026456,16090,1898
00:16 7 thg 9, 2026456,16090,1898
22:32 8 thg 9, 2026456,16090,1898
18:16 9 thg 9, 2026455,27850,1897
18:16 10 thg 9, 2026456,16090,1871
18:16 11 thg 9, 2026450,91760,1871
18:16 12 thg 9, 2026451,78310,1868
18:16 13 thg 9, 2026451,78310,1868
18:16 14 thg 9, 2026451,78310,1868
18:16 15 thg 9, 2026450,05540,1879
18:16 16 thg 9, 2026450,05540,1875
18:16 17 thg 9, 2026447,48860,189
18:16 18 thg 9, 2026446,63950,1898
18:16 19 thg 9, 2026447,48860,1886
18:16 20 thg 9, 2026447,48860,1886
18:16 21 thg 9, 2026447,48860,1886
18:16 22 thg 9, 2026449,19660,187
18:16 23 thg 9, 2026449,19660,187
18:16 24 thg 9, 2026445,79360,1902
18:16 25 thg 9, 2026443,2750,1921
18:16 26 thg 9, 2026443,2750,1904
18:16 27 thg 9, 2026443,2750,1904
18:16 28 thg 9, 2026443,2750,1904
18:16 29 thg 9, 2026440,78460,1919
18:16 30 thg 9, 2026439,96070,1914
18:16 1 thg 10, 2026440,78460,1884
12:15 2 thg 10, 2026444,11130,1883

Tất cả khu vực 24

Nội tệ trên 1 USD