STEAM / TIỀN TỆ

Tỷ giá tiền tệ Steam — Ukraina (UAH).

Chọn khu vực và đồng tiền để so sánh. Các giá trị được tính trên 1 USD.

Cập nhật hằng ngày theo lịch

Đã cập nhật UTC+3

UAH / USD

45,1002UAH

Trên 1 USD · 2 thg 10

+1,02%trong khoảng thời gian đã chọn
Di chuột hoặc chạm vào biểu đồ để xem tỷ giá trong ngàyThấp nhất 44,4637 · Cao nhất 45,1002
Giá trị hằng ngày 90
Lần đo (UTC+3)Trên 1 USDRUB mỗi đơn vị
20:35 5 thg 7, 202644,64371,7347
20:35 6 thg 7, 202644,64371,7347
20:35 7 thg 7, 202644,64371,7421
18:51 8 thg 7, 202644,46371,7236
18:51 9 thg 7, 202644,55351,7165
18:51 10 thg 7, 202644,64371,7095
18:51 11 thg 7, 202644,55351,7201
18:51 12 thg 7, 202644,55351,7201
18:51 13 thg 7, 202644,55351,7201
20:29 14 thg 7, 202644,91651,7098
20:29 15 thg 7, 202644,91651,7315
20:29 16 thg 7, 202644,82521,7424
22:36 17 thg 7, 202644,73431,7572
22:36 18 thg 7, 202644,82521,7536
22:36 19 thg 7, 202644,82521,7536
22:36 20 thg 7, 202644,82521,7536
22:36 21 thg 7, 202644,82521,7536
22:36 22 thg 7, 202644,82521,7574
22:36 23 thg 7, 202644,91651,7538
23:22 24 thg 7, 202644,82521,7574
23:22 25 thg 7, 202644,91651,7426
20:32 26 thg 7, 202644,91651,7426
20:32 27 thg 7, 202644,91651,7426
20:32 28 thg 7, 202645,00821,7353
20:32 29 thg 7, 202645,10021,7467
20:32 30 thg 7, 202645,00821,7692
20:32 31 thg 7, 202644,73431,7917
23:09 1 thg 8, 202644,73431,7839
18:22 2 thg 8, 202644,73431,7839
18:22 3 thg 8, 202644,73431,7839
18:22 4 thg 8, 202644,82521,792
18:46 5 thg 8, 202644,91651,8121
23:58 6 thg 8, 202644,82521,8038
21:46 7 thg 8, 202644,82521,8158
21:46 8 thg 8, 202644,82521,8321
20:31 9 thg 8, 202644,82521,8321
21:34 10 thg 8, 202644,82521,8321
22:22 11 thg 8, 202645,00821,837
21:49 12 thg 8, 202644,91651,8407
19:37 13 thg 8, 202644,82521,8486
23:28 14 thg 8, 202644,82521,8783
18:58 15 thg 8, 202644,73431,8821
18:58 16 thg 8, 202644,73431,8821
19:02 17 thg 8, 202644,73431,8821
19:18 18 thg 8, 202644,91651,8918
21:52 19 thg 8, 202644,91651,8918
21:53 20 thg 8, 202644,82521,9001
21:57 21 thg 8, 202644,73431,8778
21:52 22 thg 8, 202644,73431,8608
21:53 23 thg 8, 202644,73431,8608
18:43 24 thg 8, 202644,73431,8608
18:43 25 thg 8, 202644,73431,8693
18:43 26 thg 8, 202644,73431,8952
18:43 27 thg 8, 202644,64371,8946
07:05 28 thg 8, 202644,73431,9354
18:43 29 thg 8, 202644,64371,9347
18:43 30 thg 8, 202644,64371,9347
22:00 31 thg 8, 202644,64371,9347
23:52 1 thg 9, 202644,55351,9341
19:06 2 thg 9, 202644,64371,9531
19:06 3 thg 9, 202644,73431,9538
20:59 4 thg 9, 202644,73431,94
15:44 5 thg 9, 202644,55351,9432
00:16 6 thg 9, 202644,55351,9432
00:16 7 thg 9, 202644,55351,9432
22:33 8 thg 9, 202644,55351,9432
18:16 9 thg 9, 202644,73431,9308
18:16 10 thg 9, 202644,73431,9084
18:16 11 thg 9, 202644,55351,8941
18:16 12 thg 9, 202644,64371,8903
18:16 13 thg 9, 202644,64371,8903
18:16 14 thg 9, 202644,64371,8903
18:16 15 thg 9, 202644,73431,8908
18:16 16 thg 9, 202644,73431,8864
18:16 17 thg 9, 202644,73431,8908
18:16 18 thg 9, 202644,82521,8913
18:16 19 thg 9, 202644,73431,8864
18:16 20 thg 9, 202644,73431,8864
18:16 21 thg 9, 202644,73431,8864
18:16 22 thg 9, 202644,82521,874
18:16 23 thg 9, 202644,82521,874
18:16 24 thg 9, 202645,00821,8836
18:16 25 thg 9, 202645,00821,8924
18:16 26 thg 9, 202644,82521,8826
18:16 27 thg 9, 202644,82521,8826
18:16 28 thg 9, 202644,82521,8826
18:16 29 thg 9, 202645,00821,8793
18:16 30 thg 9, 202644,91651,8745
18:16 1 thg 10, 202644,82521,8528
12:16 2 thg 10, 202645,10021,8541

Tất cả khu vực 24

Nội tệ trên 1 USD