STEAM / TIỀN TỆ

Tỷ giá tiền tệ Steam.

Chọn khu vực và đồng tiền để so sánh. Các giá trị được tính trên 1 USD.

Cập nhật hằng ngày theo lịch

Đã cập nhật UTC+3

RUB / USD

83,6196RUB

Trên 1 USD · 2 thg 10

-4,33%trong khoảng thời gian đã chọn
Di chuột hoặc chạm vào biểu đồ để xem tỷ giá trong ngàyThấp nhất 83,052 · Cao nhất 87,4024
Giá trị hằng ngày 30
Lần đo (UTC+3)Trên 1 USDRUB mỗi đơn vị
19:06 3 thg 9, 202687,40241
20:59 4 thg 9, 202686,78251
15:44 5 thg 9, 202686,57781
00:16 6 thg 9, 202686,57781
00:16 7 thg 9, 202686,57781
22:32 8 thg 9, 202686,57781
18:16 9 thg 9, 202686,37411
18:16 10 thg 9, 202685,36981
18:16 11 thg 9, 202684,38851
18:16 12 thg 9, 202684,38851
18:16 13 thg 9, 202684,38851
18:16 14 thg 9, 202684,38851
18:16 15 thg 9, 202684,58291
18:16 16 thg 9, 202684,38851
18:16 17 thg 9, 202684,58291
18:16 18 thg 9, 202684,77831
18:16 19 thg 9, 202684,38851
18:16 20 thg 9, 202684,38851
18:16 21 thg 9, 202684,38851
18:16 22 thg 9, 202684,00231
18:16 23 thg 9, 202684,00231
18:16 24 thg 9, 202684,77831
18:16 25 thg 9, 202685,17171
18:16 26 thg 9, 202684,38851
18:16 27 thg 9, 202684,38851
18:16 28 thg 9, 202684,38851
18:16 29 thg 9, 202684,58291
18:16 30 thg 9, 202684,1951
18:16 1 thg 10, 202683,0521
12:16 2 thg 10, 202683,61961

Tất cả khu vực 24

Nội tệ trên 1 USD