STEAM / TIỀN TỆ

Tỷ giá tiền tệ Steam.

Chọn khu vực và đồng tiền để so sánh. Các giá trị được tính trên 1 USD.

Cập nhật hằng ngày theo lịch

Đã cập nhật UTC+3

KRW / USD

1.364,4565KRW

Trên 1 USD · 2 thg 10

0%trong khoảng thời gian đã chọn
Di chuột hoặc chạm vào biểu đồ để xem tỷ giá trong ngàyThấp nhất 1.340,1779 · Cao nhất 1.389,631
Giá trị hằng ngày 30
Lần đo (UTC+3)Trên 1 USDRUB mỗi đơn vị
19:06 3 thg 9, 20261.364,45650,0641
20:59 4 thg 9, 20261.359,53070,0638
15:44 5 thg 9, 20261.349,78490,0641
00:16 6 thg 9, 20261.349,78490,0641
00:16 7 thg 9, 20261.349,78490,0641
22:32 8 thg 9, 20261.349,78490,0641
18:16 9 thg 9, 20261.342,56680,0643
18:16 10 thg 9, 20261.340,17790,0637
18:16 11 thg 9, 20261.349,78490,0625
18:16 12 thg 9, 20261.342,56680,0629
18:16 13 thg 9, 20261.342,56680,0629
18:16 14 thg 9, 20261.342,56680,0629
18:16 15 thg 9, 20261.349,78490,0627
18:16 16 thg 9, 20261.359,53070,0621
18:16 17 thg 9, 20261.371,91260,0617
18:16 18 thg 9, 20261.381,98170,0613
18:16 19 thg 9, 20261.389,6310,0607
18:16 20 thg 9, 20261.389,6310,0607
18:16 21 thg 9, 20261.389,6310,0607
18:16 22 thg 9, 20261.374,41610,0611
18:16 23 thg 9, 20261.374,41610,0611
18:16 24 thg 9, 20261.366,93280,062
18:16 25 thg 9, 20261.369,41820,0622
18:16 26 thg 9, 20261.359,53070,0621
18:16 27 thg 9, 20261.359,53070,0621
18:16 28 thg 9, 20261.359,53070,0621
18:16 29 thg 9, 20261.361,98920,0621
18:16 30 thg 9, 20261.357,08110,062
18:16 1 thg 10, 20261.354,64030,0613
12:15 2 thg 10, 20261.364,45650,0613

Tất cả khu vực 24

Nội tệ trên 1 USD