STEAM / TIỀN TỆ

Tỷ giá tiền tệ Steam.

Chọn khu vực và đồng tiền để so sánh. Các giá trị được tính trên 1 USD.

Cập nhật hằng ngày theo lịch

Đã cập nhật UTC+3

PLN / USD

3,8835PLN

Trên 1 USD · 2 thg 10

+3,81%trong khoảng thời gian đã chọn
Di chuột hoặc chạm vào biểu đồ để xem tỷ giá trong ngàyThấp nhất 3,7105 · Cao nhất 3,8835
Giá trị hằng ngày 30
Lần đo (UTC+3)Trên 1 USDRUB mỗi đơn vị
19:06 3 thg 9, 20263,740823,3646
20:59 4 thg 9, 20263,725623,2936
15:44 5 thg 9, 20263,718123,2855
00:16 6 thg 9, 20263,718123,2855
00:16 7 thg 9, 20263,718123,2855
22:32 8 thg 9, 20263,718123,2855
18:16 9 thg 9, 20263,718123,2307
18:16 10 thg 9, 20263,710523,0076
18:16 11 thg 9, 20263,733222,6049
18:16 12 thg 9, 20263,733222,6049
18:16 13 thg 9, 20263,733222,6049
18:16 14 thg 9, 20263,733222,6049
18:16 15 thg 9, 20263,771622,4263
18:16 16 thg 9, 20263,763922,4205
18:16 17 thg 9, 20263,779422,38
18:16 18 thg 9, 20263,802922,2931
18:16 19 thg 9, 20263,810822,1446
18:16 20 thg 9, 20263,810822,1446
18:16 21 thg 9, 20263,810822,1446
18:16 22 thg 9, 20263,79522,135
18:16 23 thg 9, 20263,79522,135
18:16 24 thg 9, 20263,842822,0616
18:16 25 thg 9, 20263,850822,1179
18:16 26 thg 9, 20263,842821,9602
18:16 27 thg 9, 20263,842821,9602
18:16 28 thg 9, 20263,842821,9602
18:16 29 thg 9, 20263,850821,965
18:16 30 thg 9, 20263,858921,8184
18:16 1 thg 10, 20263,850821,5675
12:16 2 thg 10, 20263,883521,532

Tất cả khu vực 24

Nội tệ trên 1 USD