STEAM / TIỀN TỆ

Tỷ giá tiền tệ Steam.

Chọn khu vực và đồng tiền để so sánh. Các giá trị được tính trên 1 USD.

Cập nhật hằng ngày theo lịch

Đã cập nhật UTC+3

HKD / USD

7,866HKD

Trên 1 USD · 2 thg 10

+0,2%trong khoảng thời gian đã chọn
Di chuột hoặc chạm vào biểu đồ để xem tỷ giá trong ngàyThấp nhất 7,8503 · Cao nhất 7,866
Giá trị hằng ngày 30
Lần đo (UTC+3)Trên 1 USDRUB mỗi đơn vị
19:06 3 thg 9, 20267,850311,1336
20:59 4 thg 9, 20267,850311,0547
15:44 5 thg 9, 20267,850311,0286
00:16 6 thg 9, 20267,850311,0286
00:16 7 thg 9, 20267,850311,0286
22:32 8 thg 9, 20267,850311,0286
18:16 9 thg 9, 20267,850311,0026
18:16 10 thg 9, 20267,850310,8747
18:16 11 thg 9, 20267,850310,7497
18:16 12 thg 9, 20267,850310,7497
18:16 13 thg 9, 20267,850310,7497
18:16 14 thg 9, 20267,850310,7497
18:16 15 thg 9, 20267,850310,7745
18:16 16 thg 9, 20267,850310,7497
18:16 17 thg 9, 20267,86610,753
18:16 18 thg 9, 20267,86610,7778
18:16 19 thg 9, 20267,86610,7283
18:16 20 thg 9, 20267,86610,7283
18:16 21 thg 9, 20267,86610,7283
18:16 22 thg 9, 20267,86610,6792
18:16 23 thg 9, 20267,86610,6792
18:16 24 thg 9, 20267,850310,7994
18:16 25 thg 9, 20267,850310,8495
18:16 26 thg 9, 20267,850310,7497
18:16 27 thg 9, 20267,850310,7497
18:16 28 thg 9, 20267,850310,7497
18:16 29 thg 9, 20267,86610,753
18:16 30 thg 9, 20267,86610,7037
18:16 1 thg 10, 20267,86610,5584
12:15 2 thg 10, 20267,86610,6305

Tất cả khu vực 24

Nội tệ trên 1 USD