STEAM / TIỀN TỆ

Tỷ giá tiền tệ Steam.

Chọn khu vực và đồng tiền để so sánh. Các giá trị được tính trên 1 USD.

Cập nhật hằng ngày theo lịch

Đã cập nhật UTC+3

EUR / USD

0,8871EUR

Trên 1 USD · 2 thg 10

+2,67%trong khoảng thời gian đã chọn
Di chuột hoặc chạm vào biểu đồ để xem tỷ giá trong ngàyThấp nhất 0,8606 · Cao nhất 0,8871
Giá trị hằng ngày 30
Lần đo (UTC+3)Trên 1 USDRUB mỗi đơn vị
19:06 3 thg 9, 20260,864101,1602
20:59 4 thg 9, 20260,8623100,6407
15:44 5 thg 9, 20260,8623100,4033
00:16 6 thg 9, 20260,8623100,4033
00:16 7 thg 9, 20260,8623100,4033
22:32 8 thg 9, 20260,8623100,4033
18:16 9 thg 9, 20260,8606100,365
18:16 10 thg 9, 20260,860699,198
18:16 11 thg 9, 20260,86497,6719
18:16 12 thg 9, 20260,862397,8644
18:16 13 thg 9, 20260,862397,8644
18:16 14 thg 9, 20260,862397,8644
18:16 15 thg 9, 20260,867597,5019
18:16 16 thg 9, 20260,867597,2778
18:16 17 thg 9, 20260,867597,5019
18:16 18 thg 9, 20260,87197,3344
18:16 19 thg 9, 20260,872796,6982
18:16 20 thg 9, 20260,872796,6982
18:16 21 thg 9, 20260,872796,6982
18:16 22 thg 9, 20260,872796,2556
18:16 23 thg 9, 20260,872796,2556
18:16 24 thg 9, 20260,87896,5584
18:16 25 thg 9, 20260,881696,6104
18:16 26 thg 9, 20260,87896,1145
18:16 27 thg 9, 20260,87896,1145
18:16 28 thg 9, 20260,87896,1145
18:16 29 thg 9, 20260,881695,9425
18:16 30 thg 9, 20260,883495,3079
18:16 1 thg 10, 20260,881694,206
12:15 2 thg 10, 20260,887194,2618

Tất cả khu vực 24

Nội tệ trên 1 USD