STEAM / TIỀN TỆ

Tỷ giá tiền tệ Steam.

Chọn khu vực và đồng tiền để so sánh. Các giá trị được tính trên 1 USD.

Cập nhật hằng ngày theo lịch

Đã cập nhật UTC+3

BRL / USD

5,2041BRL

Trên 1 USD · 2 thg 10

+0,82%trong khoảng thời gian đã chọn
Di chuột hoặc chạm vào biểu đồ để xem tỷ giá trong ngàyThấp nhất 5,099 · Cao nhất 5,2257
Giá trị hằng ngày 30
Lần đo (UTC+3)Trên 1 USDRUB mỗi đơn vị
19:06 3 thg 9, 20265,161616,9332
20:59 4 thg 9, 20265,109316,9852
15:44 5 thg 9, 20265,130116,8764
00:16 6 thg 9, 20265,130116,8764
00:16 7 thg 9, 20265,130116,8764
22:32 8 thg 9, 20265,130116,8764
18:16 9 thg 9, 20265,09916,9394
18:16 10 thg 9, 20265,09916,7425
18:16 11 thg 9, 20265,15116,3829
18:16 12 thg 9, 20265,09916,55
18:16 13 thg 9, 20265,09916,55
18:16 14 thg 9, 20265,09916,55
18:16 15 thg 9, 20265,182816,3199
18:16 16 thg 9, 20265,15116,3829
18:16 17 thg 9, 20265,161616,387
18:16 18 thg 9, 20265,15116,4586
18:16 19 thg 9, 20265,161616,3493
18:16 20 thg 9, 20265,161616,3493
18:16 21 thg 9, 20265,161616,3493
18:16 22 thg 9, 20265,119716,4077
18:16 23 thg 9, 20265,119716,4077
18:16 24 thg 9, 20265,140516,4922
18:16 25 thg 9, 20265,182816,4335
18:16 26 thg 9, 20265,204116,2158
18:16 27 thg 9, 20265,204116,2158
18:16 28 thg 9, 20265,204116,2158
18:16 29 thg 9, 20265,225716,1859
18:16 30 thg 9, 20265,225716,1117
18:16 1 thg 10, 20265,193415,9918
12:15 2 thg 10, 20265,204116,068

Tất cả khu vực 24

Nội tệ trên 1 USD