STEAM / TIỀN TỆ

Tỷ giá tiền tệ Steam.

Chọn khu vực và đồng tiền để so sánh. Các giá trị được tính trên 1 USD.

Cập nhật hằng ngày theo lịch

Đã cập nhật UTC+3

INR / USD

96,3467INR

Trên 1 USD · 2 thg 10

+1,8%trong khoảng thời gian đã chọn
Di chuột hoặc chạm vào biểu đồ để xem tỷ giá trong ngàyThấp nhất 94,6398 · Cao nhất 96,3467
Giá trị hằng ngày 30
Lần đo (UTC+3)Trên 1 USDRUB mỗi đơn vị
19:06 3 thg 9, 202694,63980,9235
20:59 4 thg 9, 202694,63980,917
15:44 5 thg 9, 202694,63980,9148
00:16 6 thg 9, 202694,63980,9148
00:16 7 thg 9, 202694,63980,9148
22:32 8 thg 9, 202694,63980,9148
18:16 9 thg 9, 202695,01380,9091
18:16 10 thg 9, 202695,2020,8967
18:16 11 thg 9, 202695,77090,8811
18:16 12 thg 9, 202695,77090,8811
18:16 13 thg 9, 202695,77090,8811
18:16 14 thg 9, 202695,77090,8811
18:16 15 thg 9, 202695,96210,8814
18:16 16 thg 9, 202695,96210,8794
18:16 17 thg 9, 202696,1540,8797
18:16 18 thg 9, 202695,96210,8835
18:16 19 thg 9, 202696,1540,8776
18:16 20 thg 9, 202696,1540,8776
18:16 21 thg 9, 202696,1540,8776
18:16 22 thg 9, 202695,96210,8754
18:16 23 thg 9, 202695,96210,8754
18:16 24 thg 9, 202695,96210,8835
18:16 25 thg 9, 202696,1540,8858
18:16 26 thg 9, 202695,96210,8794
18:16 27 thg 9, 202695,96210,8794
18:16 28 thg 9, 202695,96210,8794
18:16 29 thg 9, 202696,1540,8797
18:16 30 thg 9, 202696,1540,8756
18:16 1 thg 10, 202696,1540,8637
12:15 2 thg 10, 202696,34670,8679

Tất cả khu vực 24

Nội tệ trên 1 USD