STEAM / TIỀN TỆ

Tỷ giá tiền tệ Steam.

Chọn khu vực và đồng tiền để so sánh. Các giá trị được tính trên 1 USD.

Cập nhật hằng ngày theo lịch

Đã cập nhật UTC+3

MYR / USD

4,0911MYR

Trên 1 USD · 2 thg 10

+0,81%trong khoảng thời gian đã chọn
Di chuột hoặc chạm vào biểu đồ để xem tỷ giá trong ngàyThấp nhất 4,0501 · Cao nhất 4,1077
Giá trị hằng ngày 30
Lần đo (UTC+3)Trên 1 USDRUB mỗi đơn vị
19:06 3 thg 9, 20264,058221,5372
20:59 4 thg 9, 20264,050121,4272
15:44 5 thg 9, 20264,058221,334
00:16 6 thg 9, 20264,058221,334
00:16 7 thg 9, 20264,058221,334
22:32 8 thg 9, 20264,058221,334
18:16 9 thg 9, 20264,074621,1982
18:16 10 thg 9, 20264,082820,9096
18:16 11 thg 9, 20264,074620,7109
18:16 12 thg 9, 20264,082820,6693
18:16 13 thg 9, 20264,082820,6693
18:16 14 thg 9, 20264,082820,6693
18:16 15 thg 9, 20264,082820,7169
18:16 16 thg 9, 20264,099420,5856
18:16 17 thg 9, 20264,099420,633
18:16 18 thg 9, 20264,107720,6389
18:16 19 thg 9, 20264,091120,6273
18:16 20 thg 9, 20264,091120,6273
18:16 21 thg 9, 20264,091120,6273
18:16 22 thg 9, 20264,091120,5329
18:16 23 thg 9, 20264,091120,5329
18:16 24 thg 9, 20264,091120,7226
18:16 25 thg 9, 20264,099420,7766
18:16 26 thg 9, 20264,082820,6693
18:16 27 thg 9, 20264,082820,6693
18:16 28 thg 9, 20264,082820,6693
18:16 29 thg 9, 20264,091120,6749
18:16 30 thg 9, 20264,091120,58
18:16 1 thg 10, 20264,091120,3007
12:15 2 thg 10, 20264,091120,4394

Tất cả khu vực 24

Nội tệ trên 1 USD