STEAM / TIỀN TỆ

Tỷ giá tiền tệ Steam.

Chọn khu vực và đồng tiền để so sánh. Các giá trị được tính trên 1 USD.

Cập nhật hằng ngày theo lịch

Đã cập nhật UTC+3

PHP / USD

62,9226PHP

Trên 1 USD · 2 thg 10

+0,41%trong khoảng thời gian đã chọn
Di chuột hoặc chạm vào biểu đồ để xem tỷ giá trong ngàyThấp nhất 62,6673 · Cao nhất 63,051
Giá trị hằng ngày 30
Lần đo (UTC+3)Trên 1 USDRUB mỗi đơn vị
19:06 3 thg 9, 202662,66731,3947
20:59 4 thg 9, 202662,66731,3848
15:44 5 thg 9, 202662,79471,3787
00:16 6 thg 9, 202662,79471,3787
00:16 7 thg 9, 202662,79471,3787
22:32 8 thg 9, 202662,79471,3787
18:16 9 thg 9, 202662,66731,3783
18:16 10 thg 9, 202662,66731,3623
18:16 11 thg 9, 202662,79471,3439
18:16 12 thg 9, 202662,79471,3439
18:16 13 thg 9, 202662,79471,3439
18:16 14 thg 9, 202662,79471,3439
18:16 15 thg 9, 202663,0511,3415
18:16 16 thg 9, 202662,92261,3411
18:16 17 thg 9, 202662,92261,3442
18:16 18 thg 9, 202662,79471,3501
18:16 19 thg 9, 202662,92261,3411
18:16 20 thg 9, 202662,92261,3411
18:16 21 thg 9, 202662,92261,3411
18:16 22 thg 9, 202662,92261,335
18:16 23 thg 9, 202662,92261,335
18:16 24 thg 9, 202662,79471,3501
18:16 25 thg 9, 202662,92261,3536
18:16 26 thg 9, 202662,66731,3466
18:16 27 thg 9, 202662,66731,3466
18:16 28 thg 9, 202662,66731,3466
18:16 29 thg 9, 202662,66731,3497
18:16 30 thg 9, 202662,66731,3435
18:16 1 thg 10, 202662,79471,3226
12:15 2 thg 10, 202662,92261,3289

Tất cả khu vực 24

Nội tệ trên 1 USD