STEAM / TIỀN TỆ

Tỷ giá tiền tệ Steam.

Chọn khu vực và đồng tiền để so sánh. Các giá trị được tính trên 1 USD.

Cập nhật hằng ngày theo lịch

Đã cập nhật UTC+3

ILS / USD

3,0846ILS

Trên 1 USD · 2 thg 10

+1,69%trong khoảng thời gian đã chọn
Di chuột hoặc chạm vào biểu đồ để xem tỷ giá trong ngàyThấp nhất 3,0145 · Cao nhất 3,0846
Giá trị hằng ngày 30
Lần đo (UTC+3)Trên 1 USDRUB mỗi đơn vị
19:06 3 thg 9, 20263,033328,8143
20:59 4 thg 9, 20263,014528,7884
15:44 5 thg 9, 20263,020728,6615
00:16 6 thg 9, 20263,020728,6615
00:16 7 thg 9, 20263,020728,6615
22:32 8 thg 9, 20263,020728,6615
18:16 9 thg 9, 20263,014528,6529
18:16 10 thg 9, 20263,02728,2028
18:16 11 thg 9, 20263,045927,7056
18:16 12 thg 9, 20263,039627,763
18:16 13 thg 9, 20263,039627,763
18:16 14 thg 9, 20263,039627,763
18:16 15 thg 9, 20263,065127,5955
18:16 16 thg 9, 20263,045927,7056
18:16 17 thg 9, 20263,039627,827
18:16 18 thg 9, 20263,033327,9492
18:16 19 thg 9, 20263,045927,7056
18:16 20 thg 9, 20263,045927,7056
18:16 21 thg 9, 20263,045927,7056
18:16 22 thg 9, 20263,020727,8089
18:16 23 thg 9, 20263,020727,8089
18:16 24 thg 9, 20263,020728,0658
18:16 25 thg 9, 20263,045927,9627
18:16 26 thg 9, 20263,052327,6475
18:16 27 thg 9, 20263,052327,6475
18:16 28 thg 9, 20263,052327,6475
18:16 29 thg 9, 20263,078127,4789
18:16 30 thg 9, 20263,065127,4689
18:16 1 thg 10, 20263,078126,9816
12:15 2 thg 10, 20263,084627,1087

Tất cả khu vực 24

Nội tệ trên 1 USD