STEAM / TIỀN TỆ

Tỷ giá tiền tệ Steam.

Chọn khu vực và đồng tiền để so sánh. Các giá trị được tính trên 1 USD.

Cập nhật hằng ngày theo lịch

Đã cập nhật UTC+3

THB / USD

33,766THB

Trên 1 USD · 2 thg 10

+1,66%trong khoảng thời gian đã chọn
Di chuột hoặc chạm vào biểu đồ để xem tỷ giá trong ngàyThấp nhất 32,9475 · Cao nhất 33,766
Giá trị hằng ngày 30
Lần đo (UTC+3)Trên 1 USDRUB mỗi đơn vị
19:06 3 thg 9, 202633,21592,6313
20:59 4 thg 9, 202633,01422,6286
15:44 5 thg 9, 202633,01422,6224
00:16 6 thg 9, 202633,01422,6224
00:16 7 thg 9, 202633,01422,6224
22:32 8 thg 9, 202633,01422,6224
18:16 9 thg 9, 202632,94752,6216
18:16 10 thg 9, 202632,94752,5911
18:16 11 thg 9, 202633,14842,5458
18:16 12 thg 9, 202633,08112,551
18:16 13 thg 9, 202633,08112,551
18:16 14 thg 9, 202633,08112,551
18:16 15 thg 9, 202633,35172,5361
18:16 16 thg 9, 202633,35172,5303
18:16 17 thg 9, 202633,35172,5361
18:16 18 thg 9, 202633,35172,5419
18:16 19 thg 9, 202633,42012,5251
18:16 20 thg 9, 202633,42012,5251
18:16 21 thg 9, 202633,42012,5251
18:16 22 thg 9, 202633,28372,5238
18:16 23 thg 9, 202633,28372,5238
18:16 24 thg 9, 202633,42012,5367
18:16 25 thg 9, 202633,48872,5433
18:16 26 thg 9, 202633,48872,5199
18:16 27 thg 9, 202633,48872,5199
18:16 28 thg 9, 202633,48872,5199
18:16 29 thg 9, 202633,62682,5153
18:16 30 thg 9, 202633,62682,5038
18:16 1 thg 10, 202633,62682,4698
12:16 2 thg 10, 202633,7662,4764

Tất cả khu vực 24

Nội tệ trên 1 USD