STEAM / TIỀN TỆ

Tỷ giá tiền tệ Steam.

Chọn khu vực và đồng tiền để so sánh. Các giá trị được tính trên 1 USD.

Cập nhật hằng ngày theo lịch

Đã cập nhật UTC+3

UYU / USD

40,3273UYU

Trên 1 USD · 2 thg 10

0%trong khoảng thời gian đã chọn
Di chuột hoặc chạm vào biểu đồ để xem tỷ giá trong ngàyThấp nhất 40,167 · Cao nhất 40,3273
Giá trị hằng ngày 30
Lần đo (UTC+3)Trên 1 USDRUB mỗi đơn vị
19:06 3 thg 9, 202640,32732,1673
20:59 4 thg 9, 202640,32732,152
15:44 5 thg 9, 202640,32732,1469
00:16 6 thg 9, 202640,32732,1469
00:16 7 thg 9, 202640,32732,1469
22:33 8 thg 9, 202640,32732,1469
18:16 9 thg 9, 202640,32732,1418
18:16 10 thg 9, 202640,32732,1169
18:16 11 thg 9, 202640,32732,0926
18:16 12 thg 9, 202640,32732,0926
18:16 13 thg 9, 202640,32732,0926
18:16 14 thg 9, 202640,32732,0926
18:16 15 thg 9, 202640,32732,0974
18:16 16 thg 9, 202640,32732,0926
18:16 17 thg 9, 202640,32732,0974
18:16 18 thg 9, 202640,32732,1023
18:16 19 thg 9, 202640,2472,0968
18:16 20 thg 9, 202640,2472,0968
18:16 21 thg 9, 202640,2472,0968
18:16 22 thg 9, 202640,2472,0872
18:16 23 thg 9, 202640,2472,0872
18:16 24 thg 9, 202640,1672,1106
18:16 25 thg 9, 202640,1672,1204
18:16 26 thg 9, 202640,1672,1009
18:16 27 thg 9, 202640,1672,1009
18:16 28 thg 9, 202640,1672,1009
18:16 29 thg 9, 202640,1672,1058
18:16 30 thg 9, 202640,1672,0961
18:16 1 thg 10, 202640,32732,0594
12:16 2 thg 10, 202640,32732,0735

Tất cả khu vực 24

Nội tệ trên 1 USD