STEAM / TIỀN TỆ

Tỷ giá tiền tệ Steam — Trung Quốc (CNY).

Chọn khu vực và đồng tiền để so sánh. Các giá trị được tính trên 1 USD.

Cập nhật hằng ngày theo lịch

Đã cập nhật UTC+3

CNY / USD

6,75CNY

Trên 1 USD · 2 thg 10

-0,59%trong khoảng thời gian đã chọn
Di chuột hoặc chạm vào biểu đồ để xem tỷ giá trong ngàyThấp nhất 6,75 · Cao nhất 6,7901
Giá trị hằng ngày 30
Lần đo (UTC+3)Trên 1 USDRUB mỗi đơn vị
19:06 3 thg 9, 20266,790112,872
20:59 4 thg 9, 20266,790112,7807
15:44 5 thg 9, 20266,790112,7506
00:16 6 thg 9, 20266,790112,7506
00:16 7 thg 9, 20266,790112,7506
22:32 8 thg 9, 20266,790112,7506
18:16 9 thg 9, 20266,790112,7206
18:16 10 thg 9, 20266,790112,5727
18:16 11 thg 9, 20266,790112,4282
18:16 12 thg 9, 20266,790112,4282
18:16 13 thg 9, 20266,790112,4282
18:16 14 thg 9, 20266,790112,4282
18:16 15 thg 9, 20266,776712,4814
18:16 16 thg 9, 20266,776712,4527
18:16 17 thg 9, 20266,776712,4814
18:16 18 thg 9, 20266,763312,535
18:16 19 thg 9, 20266,763312,4774
18:16 20 thg 9, 20266,763312,4774
18:16 21 thg 9, 20266,763312,4774
18:16 22 thg 9, 20266,763312,4203
18:16 23 thg 9, 20266,763312,4203
18:16 24 thg 9, 20266,763312,535
18:16 25 thg 9, 20266,763312,5932
18:16 26 thg 9, 20266,763312,4774
18:16 27 thg 9, 20266,763312,4774
18:16 28 thg 9, 20266,763312,4774
18:16 29 thg 9, 20266,7512,5308
18:16 30 thg 9, 20266,7512,4733
18:16 1 thg 10, 20266,7512,304
12:15 2 thg 10, 20266,7512,3881

Tất cả khu vực 24

Nội tệ trên 1 USD