STEAM / TIỀN TỆ

Tỷ giá tiền tệ Steam.

Chọn khu vực và đồng tiền để so sánh. Các giá trị được tính trên 1 USD.

Cập nhật hằng ngày theo lịch

Đã cập nhật UTC+3

JPY / USD

158,3909JPY

Trên 1 USD · 2 thg 10

-0,79%trong khoảng thời gian đã chọn
Di chuột hoặc chạm vào biểu đồ để xem tỷ giá trong ngàyThấp nhất 153,5173 · Cao nhất 159,658
Giá trị hằng ngày 30
Lần đo (UTC+3)Trên 1 USDRUB mỗi đơn vị
19:06 3 thg 9, 2026159,6580,5474
20:59 4 thg 9, 2026155,9160,5566
15:44 5 thg 9, 2026155,9160,5553
00:16 6 thg 9, 2026155,9160,5553
00:16 7 thg 9, 2026155,9160,5553
22:32 8 thg 9, 2026155,9160,5553
18:16 9 thg 9, 2026154,110,5605
18:16 10 thg 9, 2026153,51730,5561
18:16 11 thg 9, 2026154,40810,5465
18:16 12 thg 9, 2026153,81310,5486
18:16 13 thg 9, 2026153,81310,5486
18:16 14 thg 9, 2026153,81310,5486
18:16 15 thg 9, 2026155,00780,5457
18:16 16 thg 9, 2026155,30930,5434
18:16 17 thg 9, 2026155,61210,5435
18:16 18 thg 9, 2026155,9160,5437
18:16 19 thg 9, 2026158,07720,5338
18:16 20 thg 9, 2026158,07720,5338
18:16 21 thg 9, 2026158,07720,5338
18:16 22 thg 9, 2026157,45360,5335
18:16 23 thg 9, 2026157,45360,5335
18:16 24 thg 9, 2026158,07720,5363
18:16 25 thg 9, 2026159,02190,5356
18:16 26 thg 9, 2026157,14370,537
18:16 27 thg 9, 2026157,14370,537
18:16 28 thg 9, 2026157,14370,537
18:16 29 thg 9, 2026157,45360,5372
18:16 30 thg 9, 2026157,45360,5347
18:16 1 thg 10, 2026157,14370,5285
12:15 2 thg 10, 2026158,39090,5279

Tất cả khu vực 24

Nội tệ trên 1 USD