STEAM / TIỀN TỆ

Tỷ giá tiền tệ Steam.

Chọn khu vực và đồng tiền để so sánh. Các giá trị được tính trên 1 USD.

Cập nhật hằng ngày theo lịch

Đã cập nhật UTC+3

THB / USD

33,766THB

Trên 1 USD · 2 thg 10

+1,66%trong khoảng thời gian đã chọn
Di chuột hoặc chạm vào biểu đồ để xem tỷ giá trong ngàyThấp nhất 32,749 · Cao nhất 33,9064
Giá trị hằng ngày 90
Lần đo (UTC+3)Trên 1 USDRUB mỗi đơn vị
20:35 5 thg 7, 202633,21592,3316
20:35 6 thg 7, 202633,21592,3316
20:35 7 thg 7, 202633,42012,3271
18:51 8 thg 7, 202633,35172,2978
18:51 9 thg 7, 202633,55762,279
18:51 10 thg 7, 202633,48872,2789
18:51 11 thg 7, 202633,35172,2978
18:51 12 thg 7, 202633,35172,2978
18:51 13 thg 7, 202633,35172,2978
20:29 14 thg 7, 202633,48872,2932
20:29 15 thg 7, 202633,48872,3224
20:29 16 thg 7, 202633,69632,3179
22:36 17 thg 7, 202633,62682,3376
22:36 18 thg 7, 202633,7662,328
22:36 19 thg 7, 202633,7662,328
22:36 20 thg 7, 202633,7662,328
22:36 21 thg 7, 202633,69632,3328
22:36 22 thg 7, 202633,7662,333
22:36 23 thg 7, 202633,83612,3281
23:22 24 thg 7, 202633,90642,3233
23:22 25 thg 7, 202633,7662,318
20:32 26 thg 7, 202633,7662,318
20:32 27 thg 7, 202633,7662,318
20:32 28 thg 7, 202633,69632,3179
20:32 29 thg 7, 202633,62682,3426
20:32 30 thg 7, 202633,62682,368
20:32 31 thg 7, 202633,62682,3835
23:09 1 thg 8, 202633,48872,383
18:22 2 thg 8, 202633,48872,383
18:22 3 thg 8, 202633,48872,383
18:22 4 thg 8, 202633,48872,3986
18:46 5 thg 8, 202633,35172,4405
23:58 6 thg 8, 202633,21592,4343
21:46 7 thg 8, 202633,14842,4555
21:46 8 thg 8, 202632,94752,4925
20:31 9 thg 8, 202632,94752,4925
21:34 10 thg 8, 202632,94752,4925
22:22 11 thg 8, 202633,14842,4942
21:49 12 thg 8, 202633,14842,4942
19:37 13 thg 8, 202633,14842,4998
23:28 14 thg 8, 202633,21592,5348
18:58 15 thg 8, 202633,21592,5348
18:58 16 thg 8, 202633,21592,5348
19:02 17 thg 8, 202633,21592,5348
19:18 18 thg 8, 202633,14842,5635
21:52 19 thg 8, 202633,14842,5635
21:53 20 thg 8, 202632,94752,5851
21:57 21 thg 8, 202632,94752,5496
21:52 22 thg 8, 202632,7492,5418
21:53 23 thg 8, 202632,7492,5418
18:43 24 thg 8, 202632,7492,5418
18:43 25 thg 8, 202632,7492,5533
18:43 26 thg 8, 202632,81492,5835
18:43 27 thg 8, 202632,8812,5724
19:55 28 thg 8, 202632,94752,6278
18:43 29 thg 8, 202633,01422,6163
18:43 30 thg 8, 202633,01422,6163
22:00 31 thg 8, 202633,01422,6163
23:52 1 thg 9, 202633,28372,589
19:06 2 thg 9, 202633,35172,6144
19:06 3 thg 9, 202633,21592,6313
20:59 4 thg 9, 202633,01422,6286
15:44 5 thg 9, 202633,01422,6224
00:16 6 thg 9, 202633,01422,6224
00:16 7 thg 9, 202633,01422,6224
22:32 8 thg 9, 202633,01422,6224
18:16 9 thg 9, 202632,94752,6216
18:16 10 thg 9, 202632,94752,5911
18:16 11 thg 9, 202633,14842,5458
18:16 12 thg 9, 202633,08112,551
18:16 13 thg 9, 202633,08112,551
18:16 14 thg 9, 202633,08112,551
18:16 15 thg 9, 202633,35172,5361
18:16 16 thg 9, 202633,35172,5303
18:16 17 thg 9, 202633,35172,5361
18:16 18 thg 9, 202633,35172,5419
18:16 19 thg 9, 202633,42012,5251
18:16 20 thg 9, 202633,42012,5251
18:16 21 thg 9, 202633,42012,5251
18:16 22 thg 9, 202633,28372,5238
18:16 23 thg 9, 202633,28372,5238
18:16 24 thg 9, 202633,42012,5367
18:16 25 thg 9, 202633,48872,5433
18:16 26 thg 9, 202633,48872,5199
18:16 27 thg 9, 202633,48872,5199
18:16 28 thg 9, 202633,48872,5199
18:16 29 thg 9, 202633,62682,5153
18:16 30 thg 9, 202633,62682,5038
18:16 1 thg 10, 202633,62682,4698
12:16 2 thg 10, 202633,7662,4764

Tất cả khu vực 24

Nội tệ trên 1 USD