STEAM / TIỀN TỆ

Tỷ giá tiền tệ Steam.

Chọn khu vực và đồng tiền để so sánh. Các giá trị được tính trên 1 USD.

Cập nhật hằng ngày theo lịch

Đã cập nhật UTC+3

PLN / USD

3,8835PLN

Trên 1 USD · 2 thg 10

+3,39%trong khoảng thời gian đã chọn
Di chuột hoặc chạm vào biểu đồ để xem tỷ giá trong ngàyThấp nhất 3,6956 · Cao nhất 3,8835
Giá trị hằng ngày 90
Lần đo (UTC+3)Trên 1 USDRUB mỗi đơn vị
20:35 5 thg 7, 20263,756120,6185
20:35 6 thg 7, 20263,756120,6185
20:35 7 thg 7, 20263,763920,663
18:51 8 thg 7, 20263,763920,361
18:51 9 thg 7, 20263,787220,1936
18:51 10 thg 7, 20263,771620,2349
18:51 11 thg 7, 20263,810820,1104
18:51 12 thg 7, 20263,810820,1104
18:51 13 thg 7, 20263,810820,1104
20:29 14 thg 7, 20263,79520,2364
20:29 15 thg 7, 20263,787220,5358
20:29 16 thg 7, 20263,79520,5808
22:36 17 thg 7, 20263,787220,7557
22:36 18 thg 7, 20263,810820,6272
22:36 19 thg 7, 20263,810820,6272
22:36 20 thg 7, 20263,810820,6272
22:36 21 thg 7, 20263,802920,67
22:36 22 thg 7, 20263,802920,7144
22:36 23 thg 7, 20263,79520,7575
23:22 24 thg 7, 20263,810820,6714
23:22 25 thg 7, 20263,802920,5819
20:32 26 thg 7, 20263,802920,5819
20:32 27 thg 7, 20263,802920,5819
20:32 28 thg 7, 20263,802920,5381
20:32 29 thg 7, 20263,810820,6714
20:32 30 thg 7, 20263,810820,8956
20:32 31 thg 7, 20263,756121,3388
23:09 1 thg 8, 20263,756121,246
18:22 2 thg 8, 20263,756121,246
18:22 3 thg 8, 20263,756121,246
18:22 4 thg 8, 20263,740821,4729
18:46 5 thg 8, 20263,740821,7586
23:58 6 thg 8, 20263,733221,6588
21:46 7 thg 8, 20263,733221,8029
21:46 8 thg 8, 20263,718122,0874
20:31 9 thg 8, 20263,718122,0874
21:34 10 thg 8, 20263,718122,0874
22:22 11 thg 8, 20263,733222,1467
21:49 12 thg 8, 20263,733222,1467
19:37 13 thg 8, 20263,733222,1967
23:28 14 thg 8, 20263,740822,5072
18:58 15 thg 8, 20263,725622,599
18:58 16 thg 8, 20263,725622,599
19:02 17 thg 8, 20263,725622,599
19:18 18 thg 8, 20263,718122,8543
21:52 19 thg 8, 20263,718122,8543
21:53 20 thg 8, 20263,710522,9542
21:57 21 thg 8, 20263,70322,6849
21:52 22 thg 8, 20263,695622,5242
21:53 23 thg 8, 20263,695622,5242
18:43 24 thg 8, 20263,695622,5242
18:43 25 thg 8, 20263,695622,6268
18:43 26 thg 8, 20263,695622,9403
18:43 27 thg 8, 20263,695622,8875
19:55 28 thg 8, 20263,718123,2855
18:43 29 thg 8, 20263,733223,1367
18:43 30 thg 8, 20263,733223,1367
22:00 31 thg 8, 20263,733223,1367
23:52 1 thg 9, 20263,740823,0356
19:06 2 thg 9, 20263,740823,3091
19:06 3 thg 9, 20263,740823,3646
20:59 4 thg 9, 20263,725623,2936
15:44 5 thg 9, 20263,718123,2855
00:16 6 thg 9, 20263,718123,2855
00:16 7 thg 9, 20263,718123,2855
22:32 8 thg 9, 20263,718123,2855
18:16 9 thg 9, 20263,718123,2307
18:16 10 thg 9, 20263,710523,0076
18:16 11 thg 9, 20263,733222,6049
18:16 12 thg 9, 20263,733222,6049
18:16 13 thg 9, 20263,733222,6049
18:16 14 thg 9, 20263,733222,6049
18:16 15 thg 9, 20263,771622,4263
18:16 16 thg 9, 20263,763922,4205
18:16 17 thg 9, 20263,779422,38
18:16 18 thg 9, 20263,802922,2931
18:16 19 thg 9, 20263,810822,1446
18:16 20 thg 9, 20263,810822,1446
18:16 21 thg 9, 20263,810822,1446
18:16 22 thg 9, 20263,79522,135
18:16 23 thg 9, 20263,79522,135
18:16 24 thg 9, 20263,842822,0616
18:16 25 thg 9, 20263,850822,1179
18:16 26 thg 9, 20263,842821,9602
18:16 27 thg 9, 20263,842821,9602
18:16 28 thg 9, 20263,842821,9602
18:16 29 thg 9, 20263,850821,965
18:16 30 thg 9, 20263,858921,8184
18:16 1 thg 10, 20263,850821,5675
12:16 2 thg 10, 20263,883521,532

Tất cả khu vực 24

Nội tệ trên 1 USD