STEAM / TIỀN TỆ

Tỷ giá tiền tệ Steam.

Chọn khu vực và đồng tiền để so sánh. Các giá trị được tính trên 1 USD.

Cập nhật hằng ngày theo lịch

Đã cập nhật UTC+3

JPY / USD

158,3909JPY

Trên 1 USD · 2 thg 10

-1,98%trong khoảng thời gian đã chọn
Di chuột hoặc chạm vào biểu đồ để xem tỷ giá trong ngàyThấp nhất 153,5173 · Cao nhất 164,2572
Giá trị hằng ngày 90
Lần đo (UTC+3)Trên 1 USDRUB mỗi đơn vị
20:35 5 thg 7, 2026161,59720,4792
20:35 6 thg 7, 2026161,59720,4792
20:35 7 thg 7, 2026162,58450,4784
18:51 8 thg 7, 2026162,25410,4723
18:51 9 thg 7, 2026162,91630,4694
18:51 10 thg 7, 2026162,58450,4694
18:51 11 thg 7, 2026161,92490,4733
18:51 12 thg 7, 2026161,92490,4733
18:51 13 thg 7, 2026161,92490,4733
20:29 14 thg 7, 2026162,58450,4724
20:29 15 thg 7, 2026162,25410,4793
20:29 16 thg 7, 2026162,58450,4804
22:36 17 thg 7, 2026162,58450,4835
22:36 18 thg 7, 2026162,58450,4835
22:36 19 thg 7, 2026162,58450,4835
22:36 20 thg 7, 2026162,58450,4835
22:36 21 thg 7, 2026162,58450,4835
22:36 22 thg 7, 2026162,91630,4835
22:36 23 thg 7, 2026163,24950,4825
23:22 24 thg 7, 2026164,25720,4796
23:22 25 thg 7, 2026164,25720,4765
20:32 26 thg 7, 2026164,25720,4765
20:32 27 thg 7, 2026164,25720,4765
20:32 28 thg 7, 2026163,91990,4765
20:32 29 thg 7, 2026164,25720,4796
20:32 30 thg 7, 2026163,91990,4858
20:32 31 thg 7, 2026162,91630,492
23:09 1 thg 8, 2026159,9780,4988
18:22 2 thg 8, 2026159,9780,4988
18:22 3 thg 8, 2026159,9780,4988
18:22 4 thg 8, 2026156,8350,5122
18:46 5 thg 8, 2026157,76480,5159
23:58 6 thg 8, 2026157,76480,5125
21:46 7 thg 8, 2026158,07720,5149
21:46 8 thg 8, 2026157,76480,5205
20:31 9 thg 8, 2026157,76480,5205
21:34 10 thg 8, 2026157,76480,5205
22:22 11 thg 8, 2026159,33930,5189
21:49 12 thg 8, 2026159,33930,5189
19:37 13 thg 8, 2026159,02190,5211
23:28 14 thg 8, 2026159,6580,5273
18:58 15 thg 8, 2026159,33930,5284
18:58 16 thg 8, 2026159,33930,5284
19:02 17 thg 8, 2026159,33930,5284
19:18 18 thg 8, 2026159,6580,5322
21:52 19 thg 8, 2026159,6580,5322
21:53 20 thg 8, 2026158,70580,5367
21:57 21 thg 8, 2026159,02190,5282
21:52 22 thg 8, 2026159,02190,5235
21:53 23 thg 8, 2026159,02190,5235
18:43 24 thg 8, 2026159,02190,5235
18:43 25 thg 8, 2026159,33930,5248
18:43 26 thg 8, 2026159,6580,531
18:43 27 thg 8, 2026159,6580,5298
07:05 28 thg 8, 2026159,6580,5423
18:43 29 thg 8, 2026159,9780,5399
18:43 30 thg 8, 2026159,9780,5399
22:00 31 thg 8, 2026159,9780,5399
23:52 1 thg 9, 2026159,9780,5386
19:06 2 thg 9, 2026160,29920,544
19:06 3 thg 9, 2026159,6580,5474
20:59 4 thg 9, 2026155,9160,5566
15:44 5 thg 9, 2026155,9160,5553
00:16 6 thg 9, 2026155,9160,5553
00:16 7 thg 9, 2026155,9160,5553
22:32 8 thg 9, 2026155,9160,5553
18:16 9 thg 9, 2026154,110,5605
18:16 10 thg 9, 2026153,51730,5561
18:16 11 thg 9, 2026154,40810,5465
18:16 12 thg 9, 2026153,81310,5486
18:16 13 thg 9, 2026153,81310,5486
18:16 14 thg 9, 2026153,81310,5486
18:16 15 thg 9, 2026155,00780,5457
18:16 16 thg 9, 2026155,30930,5434
18:16 17 thg 9, 2026155,61210,5435
18:16 18 thg 9, 2026155,9160,5437
18:16 19 thg 9, 2026158,07720,5338
18:16 20 thg 9, 2026158,07720,5338
18:16 21 thg 9, 2026158,07720,5338
18:16 22 thg 9, 2026157,45360,5335
18:16 23 thg 9, 2026157,45360,5335
18:16 24 thg 9, 2026158,07720,5363
18:16 25 thg 9, 2026159,02190,5356
18:16 26 thg 9, 2026157,14370,537
18:16 27 thg 9, 2026157,14370,537
18:16 28 thg 9, 2026157,14370,537
18:16 29 thg 9, 2026157,45360,5372
18:16 30 thg 9, 2026157,45360,5347
18:16 1 thg 10, 2026157,14370,5285
12:15 2 thg 10, 2026158,39090,5279

Tất cả khu vực 24

Nội tệ trên 1 USD