STEAM / TIỀN TỆ

Tỷ giá tiền tệ Steam.

Chọn khu vực và đồng tiền để so sánh. Các giá trị được tính trên 1 USD.

Cập nhật hằng ngày theo lịch

Đã cập nhật UTC+3

INR / USD

96,3467INR

Trên 1 USD · 2 thg 10

+1%trong khoảng thời gian đã chọn
Di chuột hoặc chạm vào biểu đồ để xem tỷ giá trong ngàyThấp nhất 94,6398 · Cao nhất 96,9294
Giá trị hằng ngày 90
Lần đo (UTC+3)Trên 1 USDRUB mỗi đơn vị
20:35 5 thg 7, 202695,39090,8119
20:35 6 thg 7, 202695,39090,8119
20:35 7 thg 7, 202695,58050,8137
18:51 8 thg 7, 202695,01380,8066
18:51 9 thg 7, 202695,77090,7985
18:51 10 thg 7, 202695,58050,7985
18:51 11 thg 7, 202695,58050,8018
18:51 12 thg 7, 202695,58050,8018
18:51 13 thg 7, 202695,58050,8018
20:29 14 thg 7, 202695,77090,8019
20:29 15 thg 7, 202696,34670,8072
20:29 16 thg 7, 202696,54020,809
22:36 17 thg 7, 202696,54020,8142
22:36 18 thg 7, 202696,54020,8142
22:36 19 thg 7, 202696,54020,8142
22:36 20 thg 7, 202696,54020,8142
22:36 21 thg 7, 202696,54020,8142
22:36 22 thg 7, 202696,54020,816
22:36 23 thg 7, 202696,73440,8143
23:22 24 thg 7, 202696,92940,8127
23:22 25 thg 7, 202696,54020,8108
20:32 26 thg 7, 202696,54020,8108
20:32 27 thg 7, 202696,54020,8108
20:32 28 thg 7, 202696,1540,8123
20:32 29 thg 7, 202695,96210,8209
20:32 30 thg 7, 202695,96210,8298
20:32 31 thg 7, 202695,77090,8369
23:09 1 thg 8, 202695,58050,8349
18:22 2 thg 8, 202695,58050,8349
18:22 3 thg 8, 202695,58050,8349
18:22 4 thg 8, 202695,39090,8421
18:46 5 thg 8, 202695,39090,8533
23:58 6 thg 8, 202695,2020,8493
21:46 7 thg 8, 202695,39090,8533
21:46 8 thg 8, 202695,2020,8626
20:31 9 thg 8, 202695,2020,8626
21:34 10 thg 8, 202695,2020,8626
22:22 11 thg 8, 202695,58050,865
21:49 12 thg 8, 202695,58050,865
19:37 13 thg 8, 202695,58050,867
23:28 14 thg 8, 202695,58050,8809
18:58 15 thg 8, 202695,77090,8791
18:58 16 thg 8, 202695,77090,8791
19:02 17 thg 8, 202695,77090,8791
19:18 18 thg 8, 202695,77090,8873
21:52 19 thg 8, 202695,77090,8873
21:53 20 thg 8, 202695,77090,8893
21:57 21 thg 8, 202695,96210,8754
21:52 22 thg 8, 202695,77090,8692
21:53 23 thg 8, 202695,77090,8692
18:43 24 thg 8, 202695,77090,8692
18:43 25 thg 8, 202695,96210,8714
18:43 26 thg 8, 202695,58050,887
18:43 27 thg 8, 202695,58050,8849
03:17 28 thg 8, 202695,58050,9058
18:43 29 thg 8, 202695,58050,9037
18:43 30 thg 8, 202695,58050,9037
22:00 31 thg 8, 202695,58050,9037
23:52 1 thg 9, 202695,39090,9034
19:06 2 thg 9, 202695,2020,9159
19:06 3 thg 9, 202694,63980,9235
20:59 4 thg 9, 202694,63980,917
15:44 5 thg 9, 202694,63980,9148
00:16 6 thg 9, 202694,63980,9148
00:16 7 thg 9, 202694,63980,9148
22:32 8 thg 9, 202694,63980,9148
18:16 9 thg 9, 202695,01380,9091
18:16 10 thg 9, 202695,2020,8967
18:16 11 thg 9, 202695,77090,8811
18:16 12 thg 9, 202695,77090,8811
18:16 13 thg 9, 202695,77090,8811
18:16 14 thg 9, 202695,77090,8811
18:16 15 thg 9, 202695,96210,8814
18:16 16 thg 9, 202695,96210,8794
18:16 17 thg 9, 202696,1540,8797
18:16 18 thg 9, 202695,96210,8835
18:16 19 thg 9, 202696,1540,8776
18:16 20 thg 9, 202696,1540,8776
18:16 21 thg 9, 202696,1540,8776
18:16 22 thg 9, 202695,96210,8754
18:16 23 thg 9, 202695,96210,8754
18:16 24 thg 9, 202695,96210,8835
18:16 25 thg 9, 202696,1540,8858
18:16 26 thg 9, 202695,96210,8794
18:16 27 thg 9, 202695,96210,8794
18:16 28 thg 9, 202695,96210,8794
18:16 29 thg 9, 202696,1540,8797
18:16 30 thg 9, 202696,1540,8756
18:16 1 thg 10, 202696,1540,8637
12:15 2 thg 10, 202696,34670,8679

Tất cả khu vực 24

Nội tệ trên 1 USD