STEAM / TIỀN TỆ

Tỷ giá tiền tệ Steam.

Chọn khu vực và đồng tiền để so sánh. Các giá trị được tính trên 1 USD.

Cập nhật hằng ngày theo lịch

Đã cập nhật UTC+3

ILS / USD

3,0846ILS

Trên 1 USD · 2 thg 10

+2,54%trong khoảng thời gian đã chọn
Di chuột hoặc chạm vào biểu đồ để xem tỷ giá trong ngàyThấp nhất 2,9594 · Cao nhất 3,0846
Giá trị hằng ngày 90
Lần đo (UTC+3)Trên 1 USDRUB mỗi đơn vị
20:35 5 thg 7, 20263,008225,7447
20:35 6 thg 7, 20263,008225,7447
20:35 7 thg 7, 20263,014525,7997
18:51 8 thg 7, 20263,033325,2651
18:51 9 thg 7, 20263,045925,1082
18:51 10 thg 7, 20263,02725,2125
18:51 11 thg 7, 20263,014525,4227
18:51 12 thg 7, 20263,014525,4227
18:51 13 thg 7, 20263,014525,4227
20:29 14 thg 7, 20263,033325,318
20:29 15 thg 7, 20263,008225,8538
20:29 16 thg 7, 20263,002126,0166
22:36 17 thg 7, 20263,014526,076
22:36 18 thg 7, 20263,058725,6992
22:36 19 thg 7, 20263,058725,6992
22:36 20 thg 7, 20263,058725,6992
22:36 21 thg 7, 20263,052325,753
22:36 22 thg 7, 20263,052325,8083
22:36 23 thg 7, 20263,065125,7005
23:22 24 thg 7, 20263,084625,5381
23:22 25 thg 7, 20263,058725,5896
20:32 26 thg 7, 20263,058725,5896
20:32 27 thg 7, 20263,058725,5896
20:32 28 thg 7, 20263,052325,5887
20:32 29 thg 7, 20263,058725,7543
20:32 30 thg 7, 20263,071625,9243
20:32 31 thg 7, 20263,071626,0941
23:09 1 thg 8, 20263,058726,0902
18:22 2 thg 8, 20263,058726,0902
18:22 3 thg 8, 20263,058726,0902
18:22 4 thg 8, 20263,058726,2615
18:46 5 thg 8, 20263,02726,8896
23:58 6 thg 8, 20263,008226,8788
21:46 7 thg 8, 20263,020726,9456
21:46 8 thg 8, 20263,002127,3552
20:31 9 thg 8, 20263,002127,3552
21:34 10 thg 8, 20263,002127,3552
22:22 11 thg 8, 20263,008227,4842
21:49 12 thg 8, 20262,995927,597
19:37 13 thg 8, 20262,983627,7734
23:28 14 thg 8, 20262,977628,2761
18:58 15 thg 8, 20262,959428,45
18:58 16 thg 8, 20262,959428,45
19:02 17 thg 8, 20262,959428,45
19:18 18 thg 8, 20262,959428,7134
21:52 19 thg 8, 20262,959428,7134
21:53 20 thg 8, 20262,977628,6041
21:57 21 thg 8, 20262,995928,0391
21:52 22 thg 8, 20262,995927,7848
21:53 23 thg 8, 20262,995927,7848
18:43 24 thg 8, 20262,995927,7848
18:43 25 thg 8, 20262,995927,9113
18:43 26 thg 8, 20262,983628,4148
18:43 27 thg 8, 20262,977628,4064
19:55 28 thg 8, 20262,977629,0764
18:43 29 thg 8, 20262,977629,008
18:43 30 thg 8, 20262,977629,008
22:00 31 thg 8, 20262,977629,008
23:52 1 thg 9, 20262,995928,7631
19:06 2 thg 9, 20263,02728,8057
19:06 3 thg 9, 20263,033328,8143
20:59 4 thg 9, 20263,014528,7884
15:44 5 thg 9, 20263,020728,6615
00:16 6 thg 9, 20263,020728,6615
00:16 7 thg 9, 20263,020728,6615
22:32 8 thg 9, 20263,020728,6615
18:16 9 thg 9, 20263,014528,6529
18:16 10 thg 9, 20263,02728,2028
18:16 11 thg 9, 20263,045927,7056
18:16 12 thg 9, 20263,039627,763
18:16 13 thg 9, 20263,039627,763
18:16 14 thg 9, 20263,039627,763
18:16 15 thg 9, 20263,065127,5955
18:16 16 thg 9, 20263,045927,7056
18:16 17 thg 9, 20263,039627,827
18:16 18 thg 9, 20263,033327,9492
18:16 19 thg 9, 20263,045927,7056
18:16 20 thg 9, 20263,045927,7056
18:16 21 thg 9, 20263,045927,7056
18:16 22 thg 9, 20263,020727,8089
18:16 23 thg 9, 20263,020727,8089
18:16 24 thg 9, 20263,020728,0658
18:16 25 thg 9, 20263,045927,9627
18:16 26 thg 9, 20263,052327,6475
18:16 27 thg 9, 20263,052327,6475
18:16 28 thg 9, 20263,052327,6475
18:16 29 thg 9, 20263,078127,4789
18:16 30 thg 9, 20263,065127,4689
18:16 1 thg 10, 20263,078126,9816
12:15 2 thg 10, 20263,084627,1087

Tất cả khu vực 24

Nội tệ trên 1 USD