STEAM / TIỀN TỆ

Tỷ giá tiền tệ Steam.

Chọn khu vực và đồng tiền để so sánh. Các giá trị được tính trên 1 USD.

Cập nhật hằng ngày theo lịch

Đã cập nhật UTC+3

IDR / USD

17.984,681IDR

Trên 1 USD · 2 thg 10

0%trong khoảng thời gian đã chọn
Di chuột hoặc chạm vào biểu đồ để xem tỷ giá trong ngàyThấp nhất 17.556,474 · Cao nhất 18.132,096
Giá trị hằng ngày 90
Lần đo (UTC+3)Trên 1 USDRUB mỗi đơn vị
20:35 5 thg 7, 202617.984,6810,0043
20:35 6 thg 7, 202617.984,6810,0043
20:35 7 thg 7, 202618.021,310,0043
18:51 8 thg 7, 202618.021,310,0043
18:51 9 thg 7, 202618.021,310,0042
18:51 10 thg 7, 202618.095,0160,0042
18:51 11 thg 7, 202618.095,0160,0042
18:51 12 thg 7, 202618.095,0160,0042
18:51 13 thg 7, 202618.095,0160,0042
20:29 14 thg 7, 202618.132,0960,0042
20:29 15 thg 7, 202618.132,0960,0043
20:29 16 thg 7, 202618.095,0160,0043
22:36 17 thg 7, 202618.021,310,0044
22:36 18 thg 7, 202617.911,8680,0044
22:36 19 thg 7, 202617.911,8680,0044
22:36 20 thg 7, 202617.911,8680,0044
22:36 21 thg 7, 202617.984,6810,0044
22:36 22 thg 7, 202617.911,8680,0044
22:36 23 thg 7, 202617.911,8680,0044
23:22 24 thg 7, 202617.911,8680,0044
23:22 25 thg 7, 202617.984,6810,0044
20:32 26 thg 7, 202617.984,6810,0044
20:32 27 thg 7, 202617.984,6810,0044
20:32 28 thg 7, 202618.021,310,0043
20:32 29 thg 7, 202618.095,0160,0044
20:32 30 thg 7, 202618.095,0160,0044
20:32 31 thg 7, 202618.132,0960,0044
23:09 1 thg 8, 202618.021,310,0044
18:22 2 thg 8, 202618.021,310,0044
18:22 3 thg 8, 202618.021,310,0044
18:22 4 thg 8, 202618.021,310,0045
18:46 5 thg 8, 202618.058,0880,0045
23:58 6 thg 8, 202617.948,2010,0045
21:46 7 thg 8, 202617.948,2010,0045
21:46 8 thg 8, 202617.911,8680,0046
20:31 9 thg 8, 202617.911,8680,0046
21:34 10 thg 8, 202617.911,8680,0046
22:22 11 thg 8, 202617.803,7490,0046
21:49 12 thg 8, 202617.875,6830,0046
19:37 13 thg 8, 202617.911,8680,0046
23:28 14 thg 8, 202617.911,8680,0047
18:58 15 thg 8, 202617.875,6830,0047
18:58 16 thg 8, 202617.875,6830,0047
19:02 17 thg 8, 202617.875,6830,0047
19:18 18 thg 8, 202617.875,6830,0048
21:52 19 thg 8, 202617.875,6830,0048
21:53 20 thg 8, 202617.875,6830,0048
21:57 21 thg 8, 202617.767,9980,0047
21:52 22 thg 8, 202617.732,3910,0047
21:53 23 thg 8, 202617.732,3910,0047
18:43 24 thg 8, 202617.732,3910,0047
18:43 25 thg 8, 202617.732,3910,0047
18:43 26 thg 8, 202617.732,3910,0048
18:43 27 thg 8, 202617.732,3910,0048
07:05 28 thg 8, 202617.767,9980,0049
18:43 29 thg 8, 202617.732,3910,0049
18:43 30 thg 8, 202617.732,3910,0049
22:00 31 thg 8, 202617.732,3910,0049
23:52 1 thg 9, 202617.767,9980,0048
19:06 2 thg 9, 202617.767,9980,0049
19:06 3 thg 9, 202617.803,7490,0049
20:59 4 thg 9, 202617.696,9260,0049
15:44 5 thg 9, 202617.661,6030,0049
00:16 6 thg 9, 202617.661,6030,0049
00:16 7 thg 9, 202617.661,6030,0049
22:32 8 thg 9, 202617.661,6030,0049
18:16 9 thg 9, 202617.661,6030,0049
18:16 10 thg 9, 202617.556,4740,0049
18:16 11 thg 9, 202617.556,4740,0048
18:16 12 thg 9, 202617.626,420,0048
18:16 13 thg 9, 202617.626,420,0048
18:16 14 thg 9, 202617.626,420,0048
18:16 15 thg 9, 202617.696,9260,0048
18:16 16 thg 9, 202617.732,3910,0048
18:16 17 thg 9, 202617.696,9260,0048
18:16 18 thg 9, 202617.767,9980,0048
18:16 19 thg 9, 202617.767,9980,0047
18:16 20 thg 9, 202617.767,9980,0047
18:16 21 thg 9, 202617.767,9980,0047
18:16 22 thg 9, 202617.875,6830,0047
18:16 23 thg 9, 202617.875,6830,0047
18:16 24 thg 9, 202617.839,6430,0048
18:16 25 thg 9, 202617.911,8680,0048
18:16 26 thg 9, 202617.911,8680,0047
18:16 27 thg 9, 202617.911,8680,0047
18:16 28 thg 9, 202617.911,8680,0047
18:16 29 thg 9, 202618.021,310,0047
18:16 30 thg 9, 202617.984,6810,0047
18:16 1 thg 10, 202617.911,8680,0046
12:15 2 thg 10, 202617.984,6810,0046

Tất cả khu vực 24

Nội tệ trên 1 USD