STEAM / TIỀN TỆ

Tỷ giá tiền tệ Steam.

Chọn khu vực và đồng tiền để so sánh. Các giá trị được tính trên 1 USD.

Cập nhật hằng ngày theo lịch

Đã cập nhật UTC+3

CLP / USD

986,2747CLP

Trên 1 USD · 2 thg 10

+7,51%trong khoảng thời gian đã chọn
Di chuột hoặc chạm vào biểu đồ để xem tỷ giá trong ngàyThấp nhất 910,1069 · Cao nhất 986,2747
Giá trị hằng ngày 53
Lần đo (UTC+3)Trên 1 USDRUB mỗi đơn vị
22:22 11 thg 8, 2026917,37330,0901
21:49 12 thg 8, 2026915,54580,0903
19:37 13 thg 8, 2026910,10690,091
23:28 14 thg 8, 2026913,72560,0921
18:58 15 thg 8, 2026913,72560,0921
18:58 16 thg 8, 2026913,72560,0921
19:02 17 thg 8, 2026913,72560,0921
19:18 18 thg 8, 2026915,54580,0928
21:52 19 thg 8, 2026915,54580,0928
21:53 20 thg 8, 2026921,05010,0925
21:57 21 thg 8, 2026926,6210,0907
21:52 22 thg 8, 2026921,05010,0904
21:53 23 thg 8, 2026921,05010,0904
18:43 24 thg 8, 2026921,05010,0904
18:43 25 thg 8, 2026917,37330,0912
18:43 26 thg 8, 2026910,10690,0932
18:43 27 thg 8, 2026919,2080,092
19:55 28 thg 8, 2026922,89960,0938
18:43 29 thg 8, 2026930,37250,0928
18:43 30 thg 8, 2026930,37250,0928
22:00 31 thg 8, 2026930,37250,0928
23:52 1 thg 9, 2026934,15450,0922
19:06 2 thg 9, 2026941,81150,0926
19:06 3 thg 9, 2026936,0570,0934
20:59 4 thg 9, 2026934,15450,0929
15:44 5 thg 9, 2026937,96730,0923
00:16 6 thg 9, 2026937,96730,0923
00:16 7 thg 9, 2026937,96730,0923
22:32 8 thg 9, 2026937,96730,0923
18:16 9 thg 9, 2026928,49290,093
18:16 10 thg 9, 2026928,49290,0919
18:16 11 thg 9, 2026939,88550,0898
18:16 12 thg 9, 2026939,88550,0898
18:16 13 thg 9, 2026939,88550,0898
18:16 14 thg 9, 2026939,88550,0898
18:16 15 thg 9, 2026959,50730,0882
18:16 16 thg 9, 2026957,50830,0881
18:16 17 thg 9, 2026959,50730,0882
18:16 18 thg 9, 2026959,50730,0884
18:16 19 thg 9, 2026963,53040,0876
18:16 20 thg 9, 2026963,53040,0876
18:16 21 thg 9, 2026963,53040,0876
18:16 22 thg 9, 2026957,50830,0877
18:16 23 thg 9, 2026957,50830,0877
18:16 24 thg 9, 2026959,50730,0884
18:16 25 thg 9, 2026967,58740,088
18:16 26 thg 9, 2026963,53040,0876
18:16 27 thg 9, 2026963,53040,0876
18:16 28 thg 9, 2026963,53040,0876
18:16 29 thg 9, 2026973,73730,0869
18:16 30 thg 9, 2026971,67860,0866
18:16 1 thg 10, 2026973,73730,0853
12:15 2 thg 10, 2026986,27470,0848

Tất cả khu vực 24

Nội tệ trên 1 USD