STEAM / TIỀN TỆ
Tiếng Việt (Vietnamese)
Tỷ giá tiền tệ Steam.
Chọn khu vực và đồng tiền để so sánh. Các giá trị được tính trên 1 USD.
Cập nhật hằng ngày theo lịch
Đã cập nhật UTC+3
UYU / USD
40,3273UYU
Trên 1 USD · 2 thg 10
+0,4%trong khoảng thời gian đã chọn
Giá trị hằng ngày 7
| Lần đo (UTC+3) | Trên 1 USD | RUB mỗi đơn vị |
|---|---|---|
| 18:16 26 thg 9, 2026 | 40,167 | 2,1009 |
| 18:16 27 thg 9, 2026 | 40,167 | 2,1009 |
| 18:16 28 thg 9, 2026 | 40,167 | 2,1009 |
| 18:16 29 thg 9, 2026 | 40,167 | 2,1058 |
| 18:16 30 thg 9, 2026 | 40,167 | 2,0961 |
| 18:16 1 thg 10, 2026 | 40,3273 | 2,0594 |
| 12:16 2 thg 10, 2026 | 40,3273 | 2,0735 |
Tất cả khu vực 24
Nội tệ trên 1 USD
NgaRUB 83,61961 RUB mỗi đơn vị KazakhstanKZT 444,11130,1883 RUB mỗi đơn vị UkrainaUAH 45,10021,8541 RUB mỗi đơn vị Trung QuốcCNY 6,7512,3881 RUB mỗi đơn vị Ấn ĐộINR 96,34670,8679 RUB mỗi đơn vị IndonesiaIDR 17.984,6810,0046 RUB mỗi đơn vị Ba LanPLN 3,883521,532 RUB mỗi đơn vị BrazilBRL 5,204116,068 RUB mỗi đơn vị Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhấtAED 3,68222,7104 RUB mỗi đơn vị CanadaCAD 1,427758,5694 RUB mỗi đơn vị ChileCLP 986,27470,0848 RUB mỗi đơn vị Đài LoanTWD 32,02182,6113 RUB mỗi đơn vị Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcHKD 7,86610,6305 RUB mỗi đơn vị Hàn QuốcKRW 1.364,45650,0613 RUB mỗi đơn vị IsraelILS 3,084627,1087 RUB mỗi đơn vị MalaysiaMYR 4,091120,4394 RUB mỗi đơn vị Na UyNOK 9,64898,6662 RUB mỗi đơn vị Nhật BảnJPY 158,39090,5279 RUB mỗi đơn vị PhápEUR 0,887194,2618 RUB mỗi đơn vị PhilippinesPHP 62,92261,3289 RUB mỗi đơn vị Thái LanTHB 33,7662,4764 RUB mỗi đơn vị UruguayUYU 40,32732,0735 RUB mỗi đơn vị Việt NamVND 26.049,1420,0032 RUB mỗi đơn vị Vương quốc AnhGBP 0,7581110,3015 RUB mỗi đơn vị