STEAM / TIỀN TỆ

Tỷ giá tiền tệ Steam.

Chọn khu vực và đồng tiền để so sánh. Các giá trị được tính trên 1 USD.

Cập nhật hằng ngày theo lịch

Đã cập nhật UTC+3

UYU / USD

40,3273UYU

Trên 1 USD · 2 thg 10

-0,2%trong khoảng thời gian đã chọn
Di chuột hoặc chạm vào biểu đồ để xem tỷ giá trong ngàyThấp nhất 40,167 · Cao nhất 40,408
Giá trị hằng ngày 53
Lần đo (UTC+3)Trên 1 USDRUB mỗi đơn vị
22:22 11 thg 8, 202640,4082,0461
21:49 12 thg 8, 202640,32732,0502
19:37 13 thg 8, 202640,32732,0548
23:28 14 thg 8, 202640,1672,0961
18:58 15 thg 8, 202640,1672,0961
18:58 16 thg 8, 202640,1672,0961
12:57 17 thg 8, 202640,1672,0961
19:18 18 thg 8, 202640,1672,1155
21:52 19 thg 8, 202640,1672,1155
21:53 20 thg 8, 202640,1672,1204
15:53 21 thg 8, 202640,1672,0913
21:52 22 thg 8, 202640,1672,0724
21:53 23 thg 8, 202640,1672,0724
18:43 24 thg 8, 202640,1672,0724
18:43 25 thg 8, 202640,1672,0818
18:43 26 thg 8, 202640,2472,1065
18:43 27 thg 8, 202640,2472,1016
19:55 28 thg 8, 202640,2472,1512
18:43 29 thg 8, 202640,32732,1418
18:43 30 thg 8, 202640,32732,1418
22:00 31 thg 8, 202640,32732,1418
23:52 1 thg 9, 202640,4082,1325
19:06 2 thg 9, 202640,4082,1579
19:06 3 thg 9, 202640,32732,1673
20:59 4 thg 9, 202640,32732,152
15:44 5 thg 9, 202640,32732,1469
00:16 6 thg 9, 202640,32732,1469
00:16 7 thg 9, 202640,32732,1469
22:33 8 thg 9, 202640,32732,1469
18:16 9 thg 9, 202640,32732,1418
18:16 10 thg 9, 202640,32732,1169
18:16 11 thg 9, 202640,32732,0926
18:16 12 thg 9, 202640,32732,0926
18:16 13 thg 9, 202640,32732,0926
18:16 14 thg 9, 202640,32732,0926
18:16 15 thg 9, 202640,32732,0974
18:16 16 thg 9, 202640,32732,0926
18:16 17 thg 9, 202640,32732,0974
18:16 18 thg 9, 202640,32732,1023
18:16 19 thg 9, 202640,2472,0968
18:16 20 thg 9, 202640,2472,0968
18:16 21 thg 9, 202640,2472,0968
18:16 22 thg 9, 202640,2472,0872
18:16 23 thg 9, 202640,2472,0872
18:16 24 thg 9, 202640,1672,1106
18:16 25 thg 9, 202640,1672,1204
18:16 26 thg 9, 202640,1672,1009
18:16 27 thg 9, 202640,1672,1009
18:16 28 thg 9, 202640,1672,1009
18:16 29 thg 9, 202640,1672,1058
18:16 30 thg 9, 202640,1672,0961
18:16 1 thg 10, 202640,32732,0594
12:16 2 thg 10, 202640,32732,0735

Tất cả khu vực 24

Nội tệ trên 1 USD