STEAM / TIỀN TỆ

Tỷ giá tiền tệ Steam.

Chọn khu vực và đồng tiền để so sánh. Các giá trị được tính trên 1 USD.

Cập nhật hằng ngày theo lịch

Đã cập nhật UTC+3

PLN / USD

3,8835PLN

Trên 1 USD · 2 thg 10

+1,06%trong khoảng thời gian đã chọn
Di chuột hoặc chạm vào biểu đồ để xem tỷ giá trong ngàyThấp nhất 3,8428 · Cao nhất 3,8835
Giá trị hằng ngày 7
Lần đo (UTC+3)Trên 1 USDRUB mỗi đơn vị
18:16 26 thg 9, 20263,842821,9602
18:16 27 thg 9, 20263,842821,9602
18:16 28 thg 9, 20263,842821,9602
18:16 29 thg 9, 20263,850821,965
18:16 30 thg 9, 20263,858921,8184
18:16 1 thg 10, 20263,850821,5675
12:16 2 thg 10, 20263,883521,532

Tất cả khu vực 24

Nội tệ trên 1 USD