STEAM / TIỀN TỆ

Tỷ giá tiền tệ Steam.

Chọn khu vực và đồng tiền để so sánh. Các giá trị được tính trên 1 USD.

Cập nhật hằng ngày theo lịch

Đã cập nhật UTC+3

NOK / USD

9,6489NOK

Trên 1 USD · 2 thg 10

+1,23%trong khoảng thời gian đã chọn
Di chuột hoặc chạm vào biểu đồ để xem tỷ giá trong ngàyThấp nhất 9,5314 · Cao nhất 9,6489
Giá trị hằng ngày 7
Lần đo (UTC+3)Trên 1 USDRUB mỗi đơn vị
18:16 26 thg 9, 20269,53148,8537
18:16 27 thg 9, 20269,53148,8537
18:16 28 thg 9, 20269,53148,8537
18:16 29 thg 9, 20269,55088,8561
18:16 30 thg 9, 20269,60948,7617
18:16 1 thg 10, 20269,60948,6428
12:15 2 thg 10, 20269,64898,6662

Tất cả khu vực 24

Nội tệ trên 1 USD