STEAM / TIỀN TỆ

Tỷ giá tiền tệ Steam.

Chọn khu vực và đồng tiền để so sánh. Các giá trị được tính trên 1 USD.

Cập nhật hằng ngày theo lịch

Đã cập nhật UTC+3

MYR / USD

4,0911MYR

Trên 1 USD · 2 thg 10

+0,2%trong khoảng thời gian đã chọn
Di chuột hoặc chạm vào biểu đồ để xem tỷ giá trong ngàyThấp nhất 4,0828 · Cao nhất 4,0911
Giá trị hằng ngày 7
Lần đo (UTC+3)Trên 1 USDRUB mỗi đơn vị
18:16 26 thg 9, 20264,082820,6693
18:16 27 thg 9, 20264,082820,6693
18:16 28 thg 9, 20264,082820,6693
18:16 29 thg 9, 20264,091120,6749
18:16 30 thg 9, 20264,091120,58
18:16 1 thg 10, 20264,091120,3007
12:15 2 thg 10, 20264,091120,4394

Tất cả khu vực 24

Nội tệ trên 1 USD