STEAM / TIỀN TỆ

Tỷ giá tiền tệ Steam.

Chọn khu vực và đồng tiền để so sánh. Các giá trị được tính trên 1 USD.

Cập nhật hằng ngày theo lịch

Đã cập nhật UTC+3

KRW / USD

1.364,4565KRW

Trên 1 USD · 2 thg 10

+0,36%trong khoảng thời gian đã chọn
Di chuột hoặc chạm vào biểu đồ để xem tỷ giá trong ngàyThấp nhất 1.354,6403 · Cao nhất 1.364,4565
Giá trị hằng ngày 7
Lần đo (UTC+3)Trên 1 USDRUB mỗi đơn vị
18:16 26 thg 9, 20261.359,53070,0621
18:16 27 thg 9, 20261.359,53070,0621
18:16 28 thg 9, 20261.359,53070,0621
18:16 29 thg 9, 20261.361,98920,0621
18:16 30 thg 9, 20261.357,08110,062
18:16 1 thg 10, 20261.354,64030,0613
12:15 2 thg 10, 20261.364,45650,0613

Tất cả khu vực 24

Nội tệ trên 1 USD