STEAM / TIỀN TỆ

Tỷ giá tiền tệ Steam.

Chọn khu vực và đồng tiền để so sánh. Các giá trị được tính trên 1 USD.

Cập nhật hằng ngày theo lịch

Đã cập nhật UTC+3

INR / USD

96,3467INR

Trên 1 USD · 2 thg 10

+0,4%trong khoảng thời gian đã chọn
Di chuột hoặc chạm vào biểu đồ để xem tỷ giá trong ngàyThấp nhất 95,9621 · Cao nhất 96,3467
Giá trị hằng ngày 7
Lần đo (UTC+3)Trên 1 USDRUB mỗi đơn vị
18:16 26 thg 9, 202695,96210,8794
18:16 27 thg 9, 202695,96210,8794
18:16 28 thg 9, 202695,96210,8794
18:16 29 thg 9, 202696,1540,8797
18:16 30 thg 9, 202696,1540,8756
18:16 1 thg 10, 202696,1540,8637
12:15 2 thg 10, 202696,34670,8679

Tất cả khu vực 24

Nội tệ trên 1 USD