STEAM / TIỀN TỆ

Tỷ giá tiền tệ Steam.

Chọn khu vực và đồng tiền để so sánh. Các giá trị được tính trên 1 USD.

Cập nhật hằng ngày theo lịch

Đã cập nhật UTC+3

IDR / USD

17.984,681IDR

Trên 1 USD · 2 thg 10

+0,41%trong khoảng thời gian đã chọn
Di chuột hoặc chạm vào biểu đồ để xem tỷ giá trong ngàyThấp nhất 17.911,868 · Cao nhất 18.021,31
Giá trị hằng ngày 7
Lần đo (UTC+3)Trên 1 USDRUB mỗi đơn vị
18:16 26 thg 9, 202617.911,8680,0047
18:16 27 thg 9, 202617.911,8680,0047
18:16 28 thg 9, 202617.911,8680,0047
18:16 29 thg 9, 202618.021,310,0047
18:16 30 thg 9, 202617.984,6810,0047
18:16 1 thg 10, 202617.911,8680,0046
12:15 2 thg 10, 202617.984,6810,0046

Tất cả khu vực 24

Nội tệ trên 1 USD