STEAM / TIỀN TỆ

Tỷ giá tiền tệ Steam.

Chọn khu vực và đồng tiền để so sánh. Các giá trị được tính trên 1 USD.

Cập nhật hằng ngày theo lịch

Đã cập nhật UTC+3

EUR / USD

0,8871EUR

Trên 1 USD · 2 thg 10

+1,04%trong khoảng thời gian đã chọn
Di chuột hoặc chạm vào biểu đồ để xem tỷ giá trong ngàyThấp nhất 0,878 · Cao nhất 0,8871
Giá trị hằng ngày 7
Lần đo (UTC+3)Trên 1 USDRUB mỗi đơn vị
18:16 26 thg 9, 20260,87896,1145
18:16 27 thg 9, 20260,87896,1145
18:16 28 thg 9, 20260,87896,1145
18:16 29 thg 9, 20260,881695,9425
18:16 30 thg 9, 20260,883495,3079
18:16 1 thg 10, 20260,881694,206
12:15 2 thg 10, 20260,887194,2618

Tất cả khu vực 24

Nội tệ trên 1 USD