STEAM / TIỀN TỆ

Tỷ giá tiền tệ Steam.

Chọn khu vực và đồng tiền để so sánh. Các giá trị được tính trên 1 USD.

Cập nhật hằng ngày theo lịch

Đã cập nhật UTC+3

BRL / USD

5,2041BRL

Trên 1 USD · 2 thg 10

0%trong khoảng thời gian đã chọn
Di chuột hoặc chạm vào biểu đồ để xem tỷ giá trong ngàyThấp nhất 5,1934 · Cao nhất 5,2257
Giá trị hằng ngày 7
Lần đo (UTC+3)Trên 1 USDRUB mỗi đơn vị
18:16 26 thg 9, 20265,204116,2158
18:16 27 thg 9, 20265,204116,2158
18:16 28 thg 9, 20265,204116,2158
18:16 29 thg 9, 20265,225716,1859
18:16 30 thg 9, 20265,225716,1117
18:16 1 thg 10, 20265,193415,9918
12:15 2 thg 10, 20265,204116,068

Tất cả khu vực 24

Nội tệ trên 1 USD